Từ Vựng Bài Đọc The Hidden Histories Of Exploration Exhibition

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề The Hidden Histories Of Exploration Exhibition được lấy từ cuốn Official Cambridge Guide to IELTS - Test 7-Passage 1. Phần từ vựng IELTS của bài chứa bộ từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn
Từ Vựng Bài Đọc The Hidden Histories Of Exploration Exhibition

exhibition
/ˌɛksəˈbɪʃən/
(noun). Triển lãm
vocab
expedition
/ˌɛkspəˈdɪʃən/
(noun). Cuộc thám hiểm
vocab
Hidden
/ˈhɪdən/
(adj). Ẩn
vocab
Exploration
/ˌɛkspləˈreɪʃən/
(noun). sự thám hiểm
vocab
Geographical
/ˌʤiəˈgræfɪkəl/
(adj). Về mặt địa lý
vocab
Royal
/ˈrɔɪəl/
(adj). Hoàng Gia
vocab
alternative
/ɔlˈtɜrnətɪv/
(adj). thay thế
vocab
fundamentally
/ˌfʌndəˈmɛntəli/
(adj). về cơ bản
vocab
collective
/kəˈlɛktɪv/
(adj). tập thể
vocab
accurate
/ˈækjərət/
(adj). Chính xác
vocab
explorer
/ɪkˈsplɔrər/
(noun). người thám hiểm
vocab
storage
/ˈstɔrəʤ/
(noun). lưu trữ
vocab
rationale
/ˌræʃəˈnæl/
(noun). cơ sở lý luận
vocab
foundation
/faʊnˈdeɪʃən/
(noun). Nền móng
vocab
manuscript
/ˈmænjəˌskrɪpt/
(noun). Giấy tờ viết tay; Bản thảo
vocab
artefact
/ˈɑːtɪfækt/
(noun). đồ tạo tác
vocab
record
/ˈrɛkərd/
(noun). sổ sách
vocab
boundary
/ˈbaʊndəri/
(noun). Ranh giới
vocab
dispute
/dɪˈspjut/
(noun). Cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
vocab
scientific
/ˌsaɪənˈtɪfɪk/
(adj). mang tính khoa học
vocab
intend
/ɪnˈtɛnd/
(verb). Dự định
vocab
publication
/ˌpʌblɪˈkeɪʃən/
(noun). ấn phẩm
vocab
portray
/pɔrˈtreɪ/
(verb). Vẽ chân dung, miêu tả sinh động
vocab
vulnerable
/ˈvʌlnərəbəl/
(adj). dễ bị tổn thương
vocab
dependent
/dɪˈpɛndənt/
(adj). phụ thuộc
vocab
accompany
/əˈkʌmpəni/
(verb). Đồng hành
vocab
frequent
/ˈfrikwənt/
(adj). thường xuyên
vocab
desertion
/dɪˈzɜrʃən/
(noun). sự bỏ lơ
vocab
reference
/ˈrɛfərəns/
(noun). Dẫn chứng; Tài liệu tham khảo
vocab
dominate
/ˈdɑməˌneɪt/
(verb). thống trị
vocab
porter
/ˈpɔrtər/
(noun). phu khuân vác
vocab
soldier
/ˈsoʊlʤər/
(noun). lính
vocab
continent
/ˈkɑntənənt/
(noun). châu lục
vocab
recruit
/rəˈkrut/
(verb). Tuyển dụng
vocab
individual
/ˌɪndəˈvɪʤəwəl/
(adj). riêng biệt
vocab
portrait
/ˈpɔrtrət/
(noun). Chân dung
vocab
agent
/ˈeɪʤənt/
(noun). Người đại diện
vocab
colonial
/kəˈloʊniəl/
(adj). thuộc địa
vocab
unaware
/ˌʌnəˈwɛr/
(adj). không để ý
vocab
essential
/ɪˈsɛnʃəl/
(adj). thiết yếu
vocab
identify
/aɪˈdɛntəˌfaɪ/
(verb). xác định, nhận dạng
vocab
potential
/pəˈtɛnʃəl/
(noun). Tiềm năng
vocab
poisonous
/ˈpɔɪzənəs/
(adj). Có chứa độc tố
vocab
unpredictable
/ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/
(adj). Không thể đoán trước
vocab
uncharted
/ənˈʧɑrtɪd/
(adj). chưa được khám phá
vocab
intermediary
/ˌɪnərˈmidiɛri/
(noun). Trung gian
vocab
procedure
/prəˈsiʤər/
(noun). thủ tục, thể thức
vocab
framework
/ˈfreɪmˌwɜrk/
(noun). Khung sườn
vocab
evaluation
/ɪˌvæljuˈeɪʃən/
(noun). đánh giá
vocab
notion
/ˈnoʊʃən/
(noun). Khái niệm
vocab
veracity
/vəˈræsɪti/
(noun). sự thật
vocab
reliability
/riˌlaɪəˈbɪləti/
(noun). độ tin cậy
vocab
religiously
/rɪˈlɪʤəsli/
(adj). về mặt tôn giáo
vocab
authenticity
/ˌɔθənˈtɪsɪti/
(noun). tính xác thực
vocab
testimony
/ˈtɛstəˌmoʊni/
(noun). lời khai
vocab
routine
/ruˈtin/
(noun). công việc thường
vocab
occupation
/ˌɑkjəˈpeɪʃən/
(noun). Nghề nghiệp
vocab
assistance
/əˈsɪstəns/
(noun). Sự hỗ trợ
vocab
acquire
/əˈkwaɪər/
(verb). có được, thu được
vocab
attain
/əˈteɪn/
(verb). đạt được
vocab
pilot
/ˈpaɪlət/
(verb). Thử (cái gì) bằng kế hoạch thí điểm
vocab
craft
/kræft/
(noun). thủ công
vocab
interpreter
/ɪnˈtɜrprətər/
(noun). thông dịch viên
vocab
trader
/ˈtreɪdər/
(noun). Thương lái
vocab
villain
/ˈvɪlən/
(noun). nhân vật phản diện
vocab
shelter
/ˈʃɛltər/
(noun). Nơi trú ẩn
vocab
solace
/ˈsɑləs/
(noun). an ủi
vocab
remarkable
/rɪˈmɑrkəbəl/
(adj). đáng kể
vocab
impulse
/ˈɪmpəls/
(noun). Cảm hứng
vocab
diverse
/daɪˈvɜrs/
(adj). Đa dạng
vocab
archive
/ˈɑrˌkaɪv/
(noun). kho lưu trữ
vocab
narrative
/ˈnærətɪv/
(noun). trần thuật
vocab
bargain
/ˈbɑrgən/
(verb). mặc cả
vocab
willingness
/ˈwɪlɪŋnəs/
(noun). sự sẵn lòng
vocab
broker
/ˈbroʊkər/
(noun). người môi giới
vocab
undertake
/ˈʌndərˌteɪk/
(verb). đảm đương
vocab
forge
/fɔrʤ/
(verb). rèn luyện
vocab
depict
/dɪˈpɪkt/
(verb). diễn tả
vocab
mountaineer
/ˈmaʊntɪˌnɪr/
(noun). người leo núi
vocab
medium
/ˈmidiəm/
(noun). Phương tiện giao tiếp
vocab
transitional
/trænˈsɪʃənəl/
(adj). chuyển tiếp
vocab