Từ Vựng IELTS Online Test Practice Test Plus 3 - Reading Test 4

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Practice Test Plus 3 - Reading Test 4 được lấy từ cuốn Practice Test Plus 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.)

Từ Vựng IELTS Online Test Practice Test Plus 3 - Reading Test 4

📓 Passage 1: Geoff Brash

retail
/ˈriˌteɪl/
(noun). Bán lẻ
vocab
found
/faʊnd/
(verb). thành lập
vocab
immigrant
/ˈɪməgrənt/
(noun). Dân nhập cư
vocab
specialise
/ˈspɛʃ(ə)laɪz/
(verb). Chuyên môn về
vocab
department
/dɪˈpɑrtmənt/
(noun). Bộ phận, bộ môn
vocab
complain
/kəmˈpleɪn/
(verb). phàn nàn
vocab
extravagance
/ɛkˈstrævəgəns/
(noun). sự phung phí
vocab
refrigerator
/rəˈfrɪʤəˌreɪtər/
(noun). tủ lạnh
vocab
consumer
/kənˈsumər/
(noun). Người tiêu dùng
vocab
boom
/bum/
(verb). phát triển
vocab
content
/ˈkɑntɛnt/
(adj). vui vẻ
vocab
expansion
/ɪkˈspænʃən/
(noun). Sự mở rộng
vocab
vital
/ˈvaɪtəl/
(adj). Quan trọng cho sự sống
vocab
director
/dəˈrɛktər/
(noun). giám đốc
vocab
ambition
/æmˈbɪʃən/
(noun). tham vọng
vocab
pioneer
/ˌpaɪəˈnɪr/
(verb). Tiên phong
vocab
overseas
/ˈoʊvərˈsiz/
(adv). từ nước ngoài
vocab
relationship
/riˈleɪʃənˌʃɪp/
(noun). mối quan hệ
vocab
arrangement
/əˈreɪnʤmənt/
(noun). Việc sắp xếp
vocab
scheme
/skim/
(noun). Kế hoạch
vocab
share
/ʃɛr/
(noun). cổ phần
vocab
collaborate
/kəˈlæbəˌreɪt/
(verb). Phối hợp
vocab
founder
/ˈfaʊndər/
(verb). người sáng lập
vocab
mark
/mɑrk/
(verb). đánh dấu
vocab
attend
/əˈtɛnd/
(verb). tham dự; chăm nom
vocab
trade
/treɪd/
(noun). Thương mại
vocab
fair
/fɛr/
(noun). hội chợ
vocab
Cultural
/ˈkʌlʧərəl/
(adj). Về mặt văn hóa
vocab
Revolution
/ˌrɛvəˈluʃən/
(noun). Cách mạng hóa
vocab
promote
/prəˈmoʊt/
(verb). Thăng cấp
vocab
jazz
/ʤæz/
(noun). nhạc jazz
vocab
musician
/mjuˈzɪʃən/
(noun). nhạc sĩ
vocab
reintroduce
/riɪntrəˈdus/
(verb). sử dụng lại
vocab
administration
/ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/
(noun). Việc hành chính
vocab
Alliance
/əˈlaɪəns/
(noun). sự liên minh
vocab
Foundation
/faʊnˈdeɪʃən/
(noun). Nền móng
vocab
up-to-date
/ʌp-tu-deɪt/
(adj). hiện đại
vocab
several
/ˈsɛvrəl/
(pronoun). nhiều
vocab
oversee
/ˈoʊvərˌsi/
(verb). quản lý một cách bao quát, trên diện rộng
vocab
multimedia
/ˌmʌltiˈmidiə/
(adj). đa phương tiện
vocab
exposure
/ɪkˈspoʊʒər/
(noun). phơi bày
vocab
establish
/ɪˈstæblɪʃ/
(verb). Thiết lập
vocab
branch
/brænʧ/
(noun). chi nhánh
vocab
numerous
/ˈnumərəs/
(adj). vô số
vocab
gregarious
/grəˈgɛriəs/
(adj). thích giao du
vocab
businessman
/ˈbɪznəˌsmæn/
(noun). doanh nhân
vocab
philanthropist
/fəˈlænθrəpəst/
(noun). nhà hảo tâm
vocab
renowned
/rɪˈnaʊnd/
(adj). nổi tiếng
vocab
printmaker
/ˈprɪntˌmeɪkər/
(noun). thợ in
vocab
slogan
/ˈsloʊgən/
(noun). khẩu hiệu
vocab
leisurely
/ˈlizərli/
(adv). nhàn hạ
vocab
stamp
/stæmp/
(noun). con tem
vocab
management
/ˈmænəʤmənt/
(noun). điều hành
vocab
diverge
/dɪˈvɜrʤ/
(verb). khác biệt
vocab
frugal
/ˈfrugəl/
(adj). tiết kiệm
vocab
aesthetic
/ɛˈsθɛtɪk/
(adj). Về mặt mỹ thuật
vocab
carpet
/ˈkɑrpət/
(verb). trải thảm
vocab
suburban
/səˈbɜrbən/
(adj). Vùng ngoại ô
vocab
continent
/ˈkɑntənənt/
(noun). Châu lục
vocab
banner
/ˈbænər/
(noun). biểu ngữ
vocab
customer service
/ˈkʌstəmər ˈsɜrvəs/
(phrase). dịch vụ khách hàng
vocab
optimistic
/ˌɑptəˈmɪstɪk/
(adj). lạc quan
vocab
outward
/ˈaʊtwərd/
(adj). hướng ra ngoài
vocab
instrument
/ˈɪnstrəmənt/
(noun). Công cụ
vocab
state-of-the-art
/steɪt-ʌv-ði-ɑrt/
(phrase). Hiện đại, tân tiến nhất
vocab
joint venture
/ʤɔɪnt ˈvɛnʧər/
(noun). liên doanh
vocab
electronic
/ɪˌlɛkˈtrɑnɪk/
(adj). đồ điện tử
vocab
agent
/ˈeɪʤənt/
(noun). Người đại diện
vocab
Executive
/ɪgˈzɛkjətɪv/
(noun). Điều hành
vocab
Chairman
/ˈʧɛrmən/
(noun). uỷ viên ban chấp hành, uỷ viên ban quản trị hãng kinh doanh, tổ chức...
vocab
administrator
/ədˈmɪnəˌstreɪtər/
(noun). quản trị viên
vocab
collapse
/kəˈlæps/
(verb). sụp đổ
vocab
eventual
/əˈvɛnʧuəl/
(adj). cuối cùng, sau rốt
vocab
restructure
/riˈstrʌkʧər/
(verb). tái cơ cấu
vocab
committed
/kəˈmɪtəd/
(adj). hết lòng
vocab
morph
/mɔrf/
(verb). biến đổi
vocab

📓 Passage 2: Early occupations around the river Thames

duty
/ˈduti/
(noun). nghĩa vụ
vocab
occupation
/ˌɑkjəˈpeɪʃən/
(noun). Nghề nghiệp
vocab
involve
/ɪnˈvɑlv/
(verb). liên quan, bao gồm
vocab
pioneer
/ˌpaɪəˈnɪr/
(verb). Tiên phong
vocab
survey
/ˈsɜrˌveɪ/
(noun). sự khảo sát, nghiên cứu
vocab
variety
/vəˈraɪəti/
(noun). Sự đa dạng
vocab
medieval
/mɪˈdivəl/
(adj). thuộc về Thời Trung cổ
vocab
living
/ˈlɪvɪŋ/
(noun). sanh hoạt
vocab
customs
/ˈkʌstəmz/
(noun). hải quan
vocab
officer
/ˈɔfəsər/
(noun). sĩ quan
vocab
conservator
/ˈkɑnsərˌveɪtər/
(noun). người bảo tồn
vocab
embankment
/ɛmˈbæŋkmənt/
(noun). đê
vocab
weir
/wir/
(noun). đập
vocab
garth
/gɑrθ/
(noun). vườn, khoảng đất kín
vocab
enclosure
/ɛnˈkloʊʒər/
(noun). chỗ bị bao vây
vocab
galley
/ˈgæli/
(noun). bếp ở dưới tàu
vocab
lighterman
/ˈlaɪtəmən/
(noun). người thắp đèn
vocab
hooker
/ˈhʊkər/
(noun). Kẻ quăng móc
vocab
searcher
/ˈsɜrʧər/
(noun). người tìm kiếm
vocab
patrol
/pəˈtroʊl/
(verb). đi tuần
vocab
illegal
/ɪˈligəl/
(adj). phạm pháp
vocab
bank
/bæŋk/
(noun). Bờ sông
vocab
foreshore
/ˈfɔːʃɔː/
(noun). biên triều thấp và cao nhất trên bờ biển
vocab
permit
/ˈpɜrˌmɪt/
(verb). Cho phép
vocab
Transport
/ˈtrænspɔrt/
(verb). Vận chuyển
vocab
load
/loʊd/
(verb). chất
vocab
manually
/ˈmænjuəli/
(adv). bằng tay
vocab
persist
/pərˈsɪst/
(verb). Kiên trì
vocab
trade
/treɪd/
(noun). Thương mại
vocab
rough
/rʌf/
(adj). gồ ghề
vocab
surface
/ˈsɜrfəs/
(noun). bề mặt
vocab
quay
/ki/
(noun). bến cảng
vocab
wagon
/ˈwægən/
(noun). xe ngựa/bò 4 bánh
vocab
cart
/kɑrt/
(noun). xe kéo/đẩy
vocab
merchandise
/ˈmɜrʧənˌdaɪz/
(noun). hàng hoá
vocab
characteristically
/ˌkɛrəktəˈrɪstɪkli/
(adv). một cách đặc trưng
vocab
barrel
/ˈbærəl/
(noun). thùng
vocab
sling
/slɪŋ/
(verb). liệng
vocab
status
/ˈstætəs/
(noun). Địa vị
vocab
riverside
/ˈrɪvərˌsaɪd/
(noun). bờ sông
vocab
favourable
/ˈfeɪvərəbl/
(adj). thuận lợi
vocab
labourer
/ˈleɪˌbaʊrər/
(noun). lao động phổ thông
vocab
relatively
/ˈrɛlətɪvli/
(adv). tương đối
vocab
prosperous
/ˈprɑspərəs/
(adj). thành công
vocab
porter
/ˈpɔrtər/
(noun). phu khuân vác
vocab
aristocrat
/əˈrɪstəˌkræt/
(noun). quý tộc
vocab
attitude
/ˈætəˌtud/
(noun). Thái độ
vocab
acquire
/əˈkwaɪər/
(verb). Thu mua
vocab
unenviable
/əˈnɛnˌviəbəl/
(adj). đáng xa lánh
vocab
reputation
/ˌrɛpjəˈteɪʃən/
(noun). danh tiếng
vocab
dockside
/ˈdɑkˌsaɪd/
(noun). khu xung quanh bến tàu
vocab
disreputable
/dɪsˈrɛpjətəbəl/
(adj). bất hảo
vocab
desirable
/dɪˈzaɪrəbəl/
(adj). đáng khát khao
vocab
unprecedented
/ənˈprɛsɪˌdɛntɪd/
(adj). chưa từng có
vocab
density
/ˈdɛnsəti/
(noun). Độ dày đặc
vocab
industrial
/ɪnˈdʌstriəl/
(adj). Liên quan đến công nghiệp
vocab
assembly
/əˈsɛmbli/
(noun). hội nghị
vocab
ancillary
/ˈænsəˌlɛri/
(adj). phụ trợ
vocab
tavern
/ˈtævərn/
(noun). quán rượu
vocab
laundress
/ˈlɔːndrɪs/
(noun). nhân viên giặt là nữ
vocab
hawker
/ˈhɔkər/
(noun). người bán hàng rong
vocab
shopkeeper
/ˈʃɑpˌkipər/
(noun). chủ tiệm
vocab
marine
/məˈrin/
(adj). thuộc về biển
vocab
dealer
/ˈdilər/
(noun). nhà buôn
vocab
workforce
/ˈwɜrkˌfɔrs/
(noun). Lực lượng lao động
vocab
congregate
/ˈkɑŋgrəˌgeɪt/
(verb). tập họp
vocab
exception
/ɪkˈsɛpʃən/
(noun). Ngoại lệ
vocab
inhabit
/ɪnˈhæbət/
(verb). Trú ngụ
vocab
intensively
/ɪnˈtɛnsɪvli/
(adv). đầy kỹ lưỡng
vocab
exclusive
/ɪkˈsklusɪv/
(adj). độc quyền
vocab
identity
/aɪˈdɛntəti/
(noun). nhân dạng
vocab
sailor
/ˈseɪlər/
(noun). Thủy thủ
vocab
opium
/ˈoʊpiəm/
(noun). thuốc phiện
vocab
den
/dɛn/
(noun). ổ, nơi tụ tập
vocab
smuggler
/ˈsmʌglər/
(noun). dân buôn lậu
vocab
malarial
/məˈlɛriəl/
(adj). thuộc sốt rét
vocab
estuary
/ˈɛsʧuˌɛri/
(noun). Cửa sông
vocab
alienation
/ˌeɪliəˈneɪʃən/
(noun). sự xa lánh
vocab
reversal
/rɪˈvɜrsəl/
(noun). sự đảo ngược
vocab
back slang
/ˈbæk slæŋ/
(noun). tiếng lóng của anh, được tạo bằng cách đảo ngược thứ tự các chữ cái
vocab
rhyme
/raɪm/
(verb). gieo vần
vocab
heterogeneous
/ˌhɛtərəˈʤinjəs/
(adj). dị chất
vocab
penniless
/ˈpɛniləs/
(adj). nghèo khổ
vocab
refugee
/ˈrɛfjuʤi/
(noun). dân tị nạn
vocab
bankrupt
/ˈbæŋkrəpt/
(adj). Phá sản
vocab
discharge
/dɪsˈʧɑrʤ/
(verb). cho nghỉ việc
vocab
servant
/ˈsɜrvənt/
(noun). đầy tớ
vocab
convict
/ˈkɑnvɪkt/
(verb). kết án
vocab
wage
/weɪʤ/
(noun). tiền công
vocab
patrician
/pəˈtrɪʃən/
(noun). nhà quý tộc
vocab
fiercely
/ˈfɪrsli/
(adv). dữ tợn
vocab
unpleasant
/ənˈplɛzənt/
(adj). không hài lòng
vocab
treadmill
/ˈtrɛdˌmɪl/
(noun). máy chạy bộ
vocab
cylinder
/ˈsɪləndər/
(noun). hình trụ
vocab
intent
/ɪnˈtɛnt/
(noun). ý định
vocab
picturesque
/ˌpɪkʧərˈɛsk/
(adj). đẹp như tranh vẽ
vocab
Physical
/ˈfɪzɪkəl/
(adj). Thuộc về mặt vật lý, cơ thể
vocab
look down upon
/lʊk daʊn əˈpɑn/
(verb). coi thường
vocab
crowded
/ˈkraʊdəd/
(adj). Đông đúc, chật chội
vocab
absence
/ˈæbsəns/
(noun). Sự vắng mặt
vocab
minority
/maɪˈnɔrəti/
(noun). Phần thiểu số
vocab
dock
/dɑk/
(noun). bến tàu
vocab
steam
/stim/
(noun). hơi nước
vocab
Crane
/kreɪn/
(noun). cần cẩu
vocab
operate
/ˈɑpəˌreɪt/
(verb). Vận hành
vocab
slang
/slæŋ/
(noun). tiếng lóng
vocab

📓 Passage 3: Video game research

amongst
/əˈmʌŋst/
(preposition). in the middle of or surrounded by other things
vocab
preschool
/priˈskul/
(adj). relating to the time before a child is old enough to go to kindergarten or elementary school
vocab
console
/kənˈsoʊl/
(verb). Comfort (someone) at a time of grief
vocab
proportion
/prəˈpɔrʃən/
(noun). A part, share, or number considered in comparative relation to a whole.
vocab
enjoyment
/ɛnˈʤɔɪmənt/
(noun). the state or process of taking pleasure in something
vocab
generally
/ˈʤɛnərəli/
(adv). by or to most people
vocab
household
/ˈhaʊsˌhoʊld/
(noun). A house and its occupants regarded as a unit.