Từ Vựng IELTS Online Test Practice Test Plus 3 - Listening Test 7

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Practice Test Plus 3 - Listening Test 7 được lấy từ cuốn Practice Test Plus 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.)
Từ Vựng IELTS Online Test Practice Test Plus 3 - Listening Test 7

📓 Section 1: Notes For Holiday

article
/ˈɑrtəkəl/
(noun). bài luận
vocab
effective
/ɪˈfɛktɪv/
(adj). có hiệu lực, có kết quả
vocab
frequently
/ˈfrikwəntli/
(adv). một cách thường xuyên
vocab
cover
/ˈkʌvər/
(verb). bao hàm, giải quyết
vocab
experience
/ɪkˈspɪriəns/
(noun). kinh nghiệm
vocab
emphasise
/ˈɛmfəˌsaɪz/
(verb). nhấn mạnh
vocab
posture
/ˈpɑsʧər/
(noun). tư thế, dáng điệu, cách đi đứng
vocab
gesture
/ˈʤɛsʧər/
(noun). cử chỉ
vocab
goal
/goʊl/
(noun). mục tiêu
vocab
common
/ˈkɑmən/
(adj). phổ biến
vocab
agenda
/əˈʤɛndə/
(noun). những việc phải làm
vocab
acceptable
/ækˈsɛptəbəl/
(adj). chấp nhận được
vocab
realistic
/ˌriəˈlɪstɪk/
(adj). thực tế, hiện thực
vocab
achievable
/əˈʧivəbəl/
(adj). có thể đạt được
vocab
summary
/ˈsʌməri/
(noun). bản tóm tắt
vocab
conflict
/ˈkɑnflɪkt/
(noun). mâu thuẫn
vocab
resolution
/ˌrɛzəˈluʃən/
(noun). giải quyết
vocab
sufficient
/səˈfɪʃənt/
(adj). đầy đủ
vocab
irritating
/ˈɪrəˌteɪtɪŋ/
(adj). làm phát cáu
vocab
relief
/rɪˈlif/
(noun). sự khuây khỏa
vocab
quotation
/kwoʊˈteɪʃən/
(noun). trích dẫn
vocab
spec
/spɛk/
(noun). đặc tả
vocab
handout
/ˈhænˌdaʊt/
(noun). bản ghi chú
vocab
market
/ˈmɑrkət/
(verb). tiếp thị
vocab
bibliography
/ˌbɪbliˈɑgrəfi/
(noun). mục lục sách tham khảo
vocab
suppose
/səˈpoʊz/
(verb). cho rằng
vocab
journal
/ˈʤɜrnəl/
(noun). tạp chí chuyên ngành
vocab
module
/ˈmɑʤul/
(noun). học phần
vocab
handbook
/ˈhændˌbʊk/
(noun). sổ tay hướng dẫn
vocab

📓 Section 2: Camber’s Theme Park

podcast
/ˈpɔdˌkæst/
(noun). tập tin âm thanh hoặc video số
vocab
theme park
/θim pɑrk/
(noun). công viên giải trí
vocab
emphasis (on)
/ˈɛmfəsəs/
(noun). sự nhấn mạnh
vocab
interactive
/ˌɪntəˈræktɪv/
(adj). mang tính tương tác
vocab
exhibit
/ɪgˈzɪbɪt/
(noun). vật triển lãm; bộ sưu tập triển lãm (ở nhà bảo tàng…)
vocab
dreadful
/ˈdrɛdfəl/
(adj). xấu, rất khó chịu
vocab
acre
/ˈeɪkər/
(noun). mẫu Anh (khoảng 4050m2.)
vocab
set up
/sɛt ʌp/
(verb). thành lập, tạo lập
vocab
maintain
/meɪnˈteɪn/
(verb). duy trì
vocab
take over
/teɪk ˈoʊvər/
(verb). nắm quyền kiểm soát
vocab
gorgeous
/ˈgɔrʤəs/
(adj). huy hoàng, lộng lẫy, tuyệt vời
vocab
arcade
/ɑrˈkeɪd/
(noun). game thùng
vocab
queue
/kju/
(noun). hàng (người, xe…) xếp nối đuôi nhau chờ
vocab
work out
/wɜrk aʊt/
(verb). tính toán; tính
vocab
entitle
/ɛnˈtaɪtəl/
(verb). Cho quyền (làm gì ...)
vocab
dairy
/ˈdɛri/
(adj). sản xuất sữa hơn là thịt
vocab
pet
/pɛt/
(verb). cưng, vuốt ve (một con vật)
vocab
catering outlets
/ˈkeɪtərɪŋ ˈaʊtˌlɛts/
(noun). cửa hàng ăn uống
vocab
available
/əˈveɪləbəl/
(adj). sẵn sàng để dùng
vocab
priority
/praɪˈɔrəti/
(noun). sự ưu tiên
vocab
guardian
/ˈgɑrdiən/
(noun). người giám hộ
vocab
capability
/ˌkeɪpəˈbɪləti/
(noun). khả năng
vocab
white-water rafting
/waɪt-ˈwɔtər ˈræftɪŋ/
(noun). Chèo xuồng vượt thác
vocab
thrills and spills
/θrɪlz ænd spɪlz/
(noun). sự hồi hộp căng thẳng (khi xem một môn thể thao nguy hiểm)
vocab
roller coaster
/ˈroʊlər ˈkoʊstər/
(noun). tàu lượn siêu tốc
vocab
disability
/ˌdɪsəˈbɪlɪti/
(noun). sự tàn tật
vocab
scenery
/ˈsinəri/
(noun). phong cảnh
vocab
polished
/ˈpɑlɪʃt/
(adj). bóng láng
vocab
Whizz (down)
/wɪz/
(verb). di chuyển rất nhanh
vocab
trousers
/ˈtraʊzərz/
(noun). quần dài
vocab
restriction
/riˈstrɪkʃən/
(noun). hạn chế
vocab
pedal
/ˈpɛdəl/
(noun). bàn đạp (xe đạp)
vocab
kart
/kɑrt/
(noun). xe đua đường trường
vocab

📓 Section 3: Article On Working Effectively In Groups

article
/ˈɑrtəkəl/
(noun). bài luận
vocab
effective
/ɪˈfɛktɪv/
(adj). có hiệu lực, có kết quả
vocab
frequently
/ˈfrikwəntli/
(adv). một cách thường xuyên
vocab
cover
/ˈkʌvər/
(verb). bao hàm, giải quyết
vocab
experience
/ɪkˈspɪriəns/
(noun). kinh nghiệm
vocab
emphasise
/ˈɛmfəˌsaɪz/
(verb). nhấn mạnh
vocab
posture
/ˈpɑsʧər/
(noun). tư thế, dáng điệu, cách đi đứng
vocab
gesture
/ˈʤɛsʧər/
(noun). cử chỉ
vocab
goal
/goʊl/
(noun). mục tiêu
vocab
common
/ˈkɑmən/
(adj). phổ biến
vocab
agenda
/əˈʤɛndə/
(noun). những việc phải làm
vocab
acceptable
/ækˈsɛptəbəl/
(adj). chấp nhận được
vocab
realistic
/ˌriəˈlɪstɪk/
(adj). thực tế, hiện thực
vocab
achievable
/əˈʧivəbəl/
(adj). có thể đạt được
vocab
summary
/ˈsʌməri/
(noun). bản tóm tắt
vocab
conflict
/ˈkɑnflɪkt/
(noun). mâu thuẫn
vocab
resolution
/ˌrɛzəˈluʃən/
(noun). giải quyết
vocab
sufficient
/səˈfɪʃənt/
(adj). đầy đủ
vocab
irritating
/ˈɪrəˌteɪtɪŋ/
(adj). làm phát cáu
vocab
relief
/rɪˈlif/
(noun). sự khuây khỏa
vocab
quotation
/kwoʊˈteɪʃən/
(noun). trích dẫn
vocab
spec
/spɛk/
(noun). đặc tả
vocab
handout
/ˈhænˌdaʊt/
(noun). bản ghi chú
vocab
market
/ˈmɑrkət/
(verb). tiếp thị
vocab
bibliography
/ˌbɪbliˈɑgrəfi/
(noun). mục lục sách tham khảo
vocab
suppose
/səˈpoʊz/
(verb). cho rằng
vocab
journal
/ˈʤɜrnəl/
(noun). tạp chí chuyên ngành
vocab
module
/ˈmɑʤul/
(noun). học phần
vocab
handbook
/ˈhændˌbʊk/
(noun). sổ tay hướng dẫn
vocab

📓 Section 4: Engineering For Sustainable Development

context
/ˈkɑntɛkst/
(noun). ngữ cảnh, hoàn cảnh
vocab
crop
/krɑp/
(noun). vụ mùa
vocab
altitude
/ˈæltəˌtud/
(noun). độ cao so với mực nước biển
vocab
rainfall
/ˈreɪnˌfɔl/
(noun). lượng mưa
vocab
temperature
/ˈtɛmprəʧər/
(noun). nhiệt độ
vocab
import
/ɪmˈpɔrt/
(verb). nhập khẩu
vocab
rely
/rɪˈlaɪ/
(verb). tin vào, dựa vào
vocab
leafy vegetable
/ˈlifi ˈvɛʤtəbəl/
(noun). cây cối nhiều lá
vocab
root crop
/rut krɑp/
(noun). cây mà rễ của nó phát triển thành đồ ăn (cây củ)
vocab
exploit
/ˌɛkˈsplɔɪt/
(verb). khái thác
vocab
freeze
/friz/
(verb). đông cứng, đóng băng
vocab
greenhouse
/ˈgrinˌhaʊs/
(noun). nhà trồng cây, nhà kính
vocab
adapt
/əˈdæpt/
(verb). thích nghi
vocab
initiate
/ɪˈnɪʃiˌeɪt/
(verb). khởi xướng, đề xướng
vocab
criterion
/kraɪˈtɪriən/
(noun). tiêu chí
vocab
sustainability
/səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
(noun). sự bền vững
vocab
construction
/kənˈstrʌkʃən/
(noun). sự xây dựng
vocab
resilient
/rɪˈzɪljənt/
(adj). co giãn, đàn hồi
vocab
craftsman
/ˈkræftsmən/
(noun). nghệ nhân thủ công
vocab
solar power
/ˈsoʊlər ˈpaʊər/
(noun). năng lượng mặt trời
vocab
supplementary
/ˌsʌpləˈmɛntəri/
(adj). phụ, bổ sung
vocab
potential
/pəˈtɛnʃəl/
(adj). tiềm năng
vocab
absorption
/əbˈzɔrpʃən/
(noun). sự hấp thụ sự thẩm thấu
vocab
reflect
/rəˈflɛkt/
(verb). phản chiếu
vocab
consumption
/kənˈsʌmpʃən/
(noun). sự tiêu dùng
vocab
rural area
/ˈrʊrəl ˈɛriə/
(noun). vùng thôn quê
vocab
opportunity
/ˌɑpərˈtunəti/
(noun). cơ hội
vocab