Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 14/12/2023

Chủ đề Environment là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

  • Body 1: DOL phân tích lý do mọi người cho rằng cá nhân không tạo ra sự thay đổi trong việc bảo vệ môi trường.

  • Body 2: DOL phân tích lý do cho quan điểm cá nhân có thể tạo ra những đóng góp đáng giá.

Kết bài: DOL kết luận và khẳng định lại quan điểm của mình.

Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence

Idea 1
Individual actions hold little significance
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Reason: the environmental issues are on a global scale
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Effect: necessitate comprehensive policy changes + industrial reforms
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Example: the daily habit of sorting waste may become meaningless.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence

Idea 1
Individuals can make valuable contributions
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Explain: what individual choices can have on the wider community.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Explain: Individual consciousness-raising and the role of green movements.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Example: consumer demands for eco-friendly products.

📝 Bài mẫu

Opinions differ on whether individual efforts are inconsequential in the face of

larger-scale environmental issues
, or whether collective actions by individuals can indeed
foster substantial change
. In my view, while systemic changes are imperative, individual initiatives are pivotal in complementing broader efforts to protect the environment.

Adherents of the viewpoint that individual actions

hold little significance in environmental protection
often cite
the magnitude of global environmental challenges
. They argue that issues such as climate change, deforestation, and pollution are usually on a glo bal scale and thus
necessitate comprehensive policy changes
and
industrial reforms
,
rendering individual endeavors futile
in comparison. They may refer to the daily habit of sorting waste among
eco-conscious individuals
as an example, pointing out that without recycling facilities operated by public or private organizations, such efforts may become meaningless.

Nevertheless, I firmly believe that individuals can make valuable contributions by advocating for

the collective impact of small-scale actions
. This is due to the ripple effect that individual choices, such as
reducing personal carbon footprints
,
practicing sustainable consumption habits
, and
promoting eco-friendly practices
, can have on the wider community. Coupled with this are the importance of
individual consciousness-raising
and the role of
green movements
in influencing policy changes and corporate behavior. For instance, consumer demands for eco-friendly products have compelled industries to
innovate and adopt more sustainable practices
.

In conclusion, while some contend that individual efforts

hold little sway in environmental conservation
, I firmly believe that they complement larger systemic changes. This is why emphasizing the significance of individual contributions alongside structural changes is vital for
a sustainable and greener future
.

(270 words)

📚 Vocabulary

larger-scale environmental issues
/ˈlɑːʤə-skeɪl ɪnˌvaɪrᵊnˈmɛntᵊl ˈɪʃuːz/
(noun). những vấn đề môi trường ở quy mô lớn hơn
vocab
foster substantial change
/ˈfɒstə səbˈstænʃᵊl ʧeɪnʤ/
(verb). thúc đẩy sự thay đổi đáng kể
vocab
hold little significance in environmental protection
/həʊld ˈlɪtᵊl sɪɡˈnɪfɪkᵊns ɪn ɪnˌvaɪrᵊnˈmɛntᵊl prəˈtɛkʃᵊn/
(verb). ít có ý nghĩa trong việc bảo vệ môi trường
vocab
the magnitude of global environmental challenges
/ðə ˈmæɡnɪtjuːd ɒv ˈɡləʊbᵊl ɪnˌvaɪrᵊnˈmɛntᵊl ˈʧælɪnʤɪz/
(noun). tầm quan trọng của những thách thức môi trường toàn cầu
vocab
necessitate comprehensive policy changes
/nɪˈsɛsɪteɪt ˌkɒmprɪˈhɛnsɪv ˈpɒləsi ˈʧeɪnʤɪz/
(verb). đòi hỏi những thay đổi chính sách toàn diện
vocab
industrial reforms
/ɪnˈdʌstriəl ˌriːˈfɔːmz/
(noun). cải cách công nghiệp
vocab
rendering individual endeavors futile
/ˈrɛndərɪŋ ˌɪndɪˈvɪʤuəl ɪnˈdɛvəz ˈfjuːtaɪl/
(verb). khiến nỗ lực cá nhân trở nên vô ích
vocab
eco-conscious individuals
/ˈiːkəʊ-ˈkɒnʃəs ˌɪndɪˈvɪʤuəlz/
(noun). những cá nhân có ý thức bảo vệ môi trường
vocab
the collective impact of small-scale actions
/ðə kɒˈlɛktɪv ˈɪmpækt ɒv smɔːl-skeɪl ˈækʃᵊnz/
(noun). tác động chung của các hành động nhỏ
vocab
reducing personal carbon footprints
/rɪˈdjuːsɪŋ ˈpɜːsᵊnᵊl ˈkɑːbᵊn ˈfʊtprɪnts/
(verb). giảm lượng khí thải carbon cá nhân
vocab
practicing sustainable consumption habits
/ˈpræktɪsɪŋ səˈsteɪnəbᵊl kənˈsʌmpʃᵊn ˈhæbɪts/
(verb). thực hành thói quen tiêu dùng bền vững
vocab
promoting eco-friendly practices
/prəˈməʊtɪŋ ˈiːkəʊ-ˈfrɛndli ˈpræktɪsɪz/
(verb). thúc đẩy các hoạt động thân thiện với môi trường
vocab
individual consciousness-raising
/ˌɪndɪˈvɪʤuəl ˈkɒnʃəsnəs-ˈreɪzɪŋ/
(noun). nâng cao ý thức cá nhân
vocab
green movements
/ɡriːn ˈmuːvmənts/
(noun). phong trào xanh
vocab
innovate and adopt more sustainable practices
/ˈɪnəʊveɪt ænd əˈdɒpt mɔː səˈsteɪnəbᵊl ˈpræktɪsɪz/
(verb). đổi mới và áp dụng các biện pháp bền vững hơn
vocab
hold little sway in environmental conservation
/həʊld ˈlɪtᵊl sweɪ ɪn ɪnˌvaɪrᵊnˈmɛntᵊl ˌkɒnsəˈveɪʃᵊn/
(verb). ít ảnh hưởng đến việc bảo tồn môi trường
vocab
a sustainable and greener future
/ə səˈsteɪnəbᵊl ænd ˈɡriːnə ˈfjuːʧə/
(noun). một tương lai bền vững và xanh hơn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1:

1 Các vấn đề môi trường ở quy mô lớn hơn, như biến đổi khí hậu và nạn phá rừng, đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu để có giải pháp hiệu quả.

-->

, such as climate change and deforestation, require global cooperation for effective solutions.

 

2 Để thúc đẩy sự thay đổi đáng kể trong thực tiễn môi trường, chính phủ và các ngành công nghiệp phải hợp tác thực hiện các sáng kiến ​​bền vững.

--> To

in environmental practices, governments and industries must collaborate on sustainable initiatives.

 

3 Một số người cho rằng các sản phẩm dùng một lần ít có ý nghĩa trong việc bảo vệ môi trường nhưng tác động tích lũy của chúng là không thể phủ nhận.

--> Some argue that disposable products

, but their cumulative impact is undeniable.

 

4 Tầm quan trọng của những thách thức môi trường toàn cầu đòi hỏi hành động ngay lập tức và phối hợp từ các quốc gia trên thế giới.

-->

demands immediate and coordinated action from nations around the world.

 

5 Tính cấp bách của việc giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu đòi hỏi những thay đổi chính sách toàn diện, đặc biệt là trong việc giảm lượng khí thải carbon.

--> The urgency of addressing climate change

, particularly in the reduction of carbon emissions.

 

6 Cải cách công nghiệp là cần thiết để giảm thiểu tác động môi trường của quá trình sản xuất và thúc đẩy tính bền vững.

-->

are essential to mitigate the environmental impact of manufacturing processes and promote sustainability.

 

7 Việc thiếu các nỗ lực phối hợp toàn cầu để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu có thể khiến nỗ lực cá nhân trở nên vô ích, làm nổi bật nhu cầu cấp thiết về hành động tập thể và các chính sách toàn diện.

--> The lack of coordinated global efforts to address climate change may

, highlighting the urgent need for collective action and comprehensive policies.

 

8 Những cá nhân có ý thức bảo vệ môi trường tích cực tìm cách giảm lượng khí thải carbon và sống bền vững hơn.

-->

actively seek ways to reduce their carbon footprints and live more sustainably.

💡 Gợi ý

Industrial reforms

necessitates comprehensive policy changes

foster substantial change

Larger-scale environmental issues

Eco-conscious individuals

hold little significance in environmental protection

render individual endeavors futile

The magnitude of global environmental challenges

Exercise 2:

Điền từ vào chỗ trống (dựa vào những gợi ý có sẳn)

01.

tác động chung của các hành động nhỏ

02.

giảm lượng khí thải carbon cá nhân

03.

thực hành thói quen tiêu dùng bền vững

04.

thúc đẩy các hoạt động thân thiện với môi trường

05.

nâng cao ý thức cá nhân

06.

phong trào xanh

07.

đổi mới và áp dụng các biện pháp bền vững hơn

08.

ít ảnh hưởng đến việc bảo tồn môi trường

09.

một tương lai bền vững và xanh hơn

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley25 Sau sample "Some people say that what people do to protect the environment cannot make a difference. Others say that individuals can help to protect the environment. Discuss both views and give your own opinion", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Discuss both views mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Environment nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley18

👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background