Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 20/04/2024

Chủ đề Education là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

  • Body 1: DOL phân tích những bất lợi của việc sinh viên Đại học làm tình nguyện.

  • Body 2: DOL chứng minh những lợi ích của việc sinh viên Đại học làm tình nguyện vượt trội hơn bất lợi.

  • Insert Paragraph Title Here...
    Body paragraph 1:
    Topic Sentence
    The potential drawbacks
    Idea 1
    Impose pressure on busy students
      viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • >> Effect: increased stress and burnout;
    • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • >> Example: students who rely on part-time employment >> conflict with their work schedules.
    • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • >> Hypothesis: if not genuinely interested in >> lack enthusiasm >> low productivity >> undermine the effectiveness of the initiatives.
    Insert Paragraph Title Here...
    Body paragraph 2:
    Topic Sentence
    The benefits far outweigh the concerns
    Idea 1
    Instills a sense of responsibility in students.
      viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • >> Explain: develop a deeper understanding of social issues;
    • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • >> Foster essential qualities for responsible citizenship.
    Idea 2
    Build meaningful connections
      viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • >> Effect: enhances the university's reputation + mutual learning between academia and the community.

    📝 Bài mẫu

    In recent years, there has been increasing

    advocacy
    for university students to engage in voluntary work to support their local communities. While this suggestion has its potential drawbacks, I strongly believe that the benefits far outweigh the concerns.

    On the one hand, it is important to acknowledge the potential drawbacks of requiring university students to participate in voluntary work. Some may argue that mandating such activities could

    impose additional pressure
    on already busy students, leading to increased stress and burnout. This is usually the case of students who rely on part-time employment to support themselves financially. For them,
    mandating voluntary activities
    could conflict with their work schedules, forcing them to choose between earning income and fulfilling their academic or
    volunteer commitments
    . Additionally, if students are not genuinely interested in the causes they are supporting, they may lack motivation and enthusiasm when participating in voluntary activities. This could result in low levels of engagement and productivity, ultimately
    undermining the effectiveness of the initiatives
    .

    However, despite these potential drawbacks, I firmly support the idea of university students engaging in voluntary work for several reasons. One of these is that voluntary work

    instills a sense of responsibility
    and civic duty in students. By actively contributing to their local communities, students develop a deeper understanding of social issues and the importance of collective action in addressing them, thereby
    fostering a sense of empathy, compassion, and solidarity
    , which are essential qualities for responsible citizenship and leadership. Another benefit is that by actively participating in
    community projects and initiatives
    , students can
    build meaningful connections
    with local residents, organizations, and businesses. This not only
    enhances the university's reputation
    as a
    socially responsible institution
    but also creates opportunities for collaborative partnerships and mutual learning between academia and the community.

    In conclusion, while there are potential drawbacks to including voluntary work in university education, the benefits far outweigh the concerns. Therefore, I strongly believe that universities should encourage and

    facilitate voluntary work
    as an
    integral part of the educational experience
    .

    (332 words)

    📚 Vocabulary

    Theo dõi các từ vựng được sử dụng trong bài mẫu IELTS Writing Task 2 ở bảng dưới đây.

    advocacy
    /ˈædvəkəsi/
    (noun). sự ủng hộ
    vocab
    impose additional pressure
    /ɪmˈpoʊz əˈdɪʃənl ˈprɛʃər/
    (verb). tạo thêm áp lực
    vocab
    mandate voluntary activities
    /ˈmændəˌteɪt ˈvɒlənˌtɛri ækˈtɪvətiz/
    (verb). bắt buộc tham gia hoạt động tình nguyện
    vocab
    volunteer commitment
    /ˌvɒlənˈtɪr kəˈmɪtmənt/
    (noun). cam kết tình nguyện
    vocab
    undermine the effectiveness of the initiatives
    /ˌʌndərˈmaɪn ðə ɪˌfɛktɪvnəs ʌv ði ɪˈnɪʃətɪvz/
    (verb). làm suy yếu hiệu quả của các dự án
    vocab
    instill a sense of responsibility
    /ɪnˈstɪl ə sɛns ʌv rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/
    (verb). truyền tinh thần trách nhiệm
    vocab
    foster a sense of empathy, compassion, and solidarity
    /ˈfɒstər ə sɛns ʌv ˈɛmpəθi kəmˈpæʃən ænd ˌsɒlɪˈdærɪti/
    (verb). thúc đẩy tinh thần đồng cảm, nhân ái và đoàn kết
    vocab
    community project and initiative
    /kəˈmjuːnɪti ˈprɒdʒɛkt ænd ɪˈnɪʃətɪv/
    (noun). các dự án và hoạt động cộng đồng
    vocab
    build meaningful connections
    /bɪld ˈmiːnɪŋfəl kəˈnɛkʃənz/
    (verb). xây dựng những kết nối có ý nghĩa
    vocab
    enhance the university's reputation
    /ɪnˈhæns ðə ˌjuːnɪˈvɜrsɪtiz ˌrɛpjʊˈteɪʃən/
    (verb). nâng cao danh tiếng của trường đại học
    vocab
    socially responsible institution
    /ˈsoʊʃəli rɪˈspɒnsəbəl ˌɪnstɪˈtjuːʃən/
    (noun). tổ chức có trách nhiệm với xã hội
    vocab
    facilitate voluntary work
    /fəˈsɪlɪˌteɪt ˌvɒlənˈtɛri wɜːrk/
    (verb). tạo điều kiện cho công việc tình nguyện
    vocab
    integral part of the educational experience
    /ˈɪntɪgrəl pɑːrt ʌv ði ˌɛdʒʊˈkeɪʃənl ɪkˈspɪəriəns/
    (noun). một phần không thể thiếu của trải nghiệm giáo dục
    vocab

    ✨ Bài tập Exercise

    Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong sample IELTS Writing nhé!

    Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

    1 Sự ủng hộ của tổ chức đối với quyền động vật đã thu hút được sự ủng hộ rộng rãi.

    -> The organization's

    for animal rights has garnered widespread support.

     

    2 Thời hạn khắt khe đã tạo thêm áp lực cho đội.

    -> The tight deadline

    on the team.

     

    3 Hội đồng nhà trường quyết định bắt buộc tham gia hoạt động tình nguyện cho tất cả học sinh.

    -> The school board decided to

    for all students.

     

    4 Cô ấy có một cam kết tình nguyện mạnh mẽ để giúp đỡ những người vô gia cư.

    -> She has a strong

    to helping the homeless.

     

    5 Thiếu kinh phí có khả năng làm suy yếu tính hiệu quả của các dự án nhằm cải thiện sức khỏe cộng đồng.

    -> Lack of funding has the potential to

    aimed at improving community health.

     

    6 Cha mẹ đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền tinh thần trách nhiệm ở con cái họ.

    -> Parents play a crucial role in

    in their children.

     

    7 Mục tiêu của tổ chức từ thiện là thúc đẩy tinh thần đồng cảm, nhân ái và đoàn kết giữa các tình nguyện viên.

    -> The charity's goal is to

    among its volunteers.

    imposed additional pressure

    mandate voluntary activities

    foster a sense of empathy, compassion, and solidarity

    advocacy

    undermine the effectiveness of the initiatives

    volunteer commitment

    instilling a sense of responsibility

    Exercise 2: Điền từ vào chỗ trống (dựa vào những gợi ý có sẳn)

     

    dự án và hoạt động cộng đồng

     

    xây dựng những kết nối có ý nghĩa

     

    nâng cao danh tiếng của trường đại học

     

    tổ chức có trách nhiệm với xã hội

     

    tạo điều kiện cho công việc tình nguyện

     

    một phần không thể thiếu của trải nghiệm giáo dục

     

    Tổng hợp bài mẫu hay tháng 04/2024 do DOL biên soạn.

    💡 Lời kết

    Tới đây là hết rồi Sau sample "All university students should do some voluntary work to help the local community. To what do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree or Disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Education nhé.

    Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ.

    👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

    Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

    Nhắn tin DOL qua Facebook

    Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

    Gọi điện liên hệ

    Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

    DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

    Click để xem địa chỉ chi tiết

    promotion-backgroundpromotion-background