Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8.5+ ngày 29/03/2025

Chủ đề Advertisement là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

  • Body 1: DOL phân tích những tác động tiêu cực mà quảng cáo gây ra đối với con người.

  • Body 2: DOL đề xuất hai giải pháp giúp bảo vệ mọi người khỏi những ảnh hưởng này.

Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Negative effects of advertisements
Idea 1
Persuading people to buy unnecessary products through marketing
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • >> Example: limited-time deals create urgency, leading to impulsive buying.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • >> Effect: create a desire to buy based on emotions, not need.
Idea 2
Advertisements contribute to a materialistic mindset
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • >> Example: promotion of luxury items suggests owning them equals success.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • >> Effect: leads to feelings of inadequacy for those who cannot afford them.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Solutions to mitigate the negative effects
Idea 1
Governments and organizations: promote media literacy
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • >> Explanation: media literacy helps audiences analyze and understand ad techniques.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • >> Effect: become more discerning consumers.
Idea 2
Individuals: reduce ad exposure using ad-blockers or ad-free services
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • >> Expand: choose ad-free content and disconnect from ad-heavy platforms.
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • >> Effect: people can regain control and reduce ad influence in their lives.

📝 Bài mẫu

In recent years, advertisements have become an

omnipresent force
, influencing individuals in a multitude of ways. This essay will explore the ways in which advertisements affect individuals and will offer suggestions for mitigating these harmful influences.

One of the primary ways advertisements influence people is by persuading them to buy products they do not need, often through

sophisticated marketing strategies
. For example,
limited-time deals and flash sales
create a sense of urgency, prompting consumers to act quickly, fearing they might miss out. This strategy often tricks people into thinking they are getting a great deal, even when they may not need the item at all. The
constant bombardment of such ads
results in the desire to purchase things
driven by emotional triggers
rather than actual need. Moreover, advertisements have the power to convince people that acquiring new items is necessary to feel happy, ultimately
contributing to a materialistic mindset
in society. For example, the constant promotion of luxury cars, high-end fashion brands, or the latest electronic gadgets suggests that owning these items is a marker of success and happiness. This causes many people to
feel inadequate or dissatisfied
with their lives if they cannot afford these products, creating a culture where self-esteem is tied to material wealth.

Despite these challenges, there are several ways to protect individuals from the negative impacts of advertising. One key solution is that the government and consumer organizations work together to

promote media literacy
, which enables individuals to critically analyze advertisements and understand the techniques used to persuade them. By educating people, especially young audiences, about how advertisements are designed to trigger emotional responses and
create a false sense of necessity
, they can
become more discerning consumers
. Additionally, individuals can take steps to reduce their exposure to advertisements by
using ad-blocking software
or
subscribing to ad-free services
. By choosing content that is
free from commercial interruptions
and consciously disconnecting from platforms that heavily rely on ads, people can regain control over their decisions and reduce the influence of advertisements on their daily lives.

In conclusion, advertisements undoubtedly have a significant impact on consumer behavior, pushing individuals to purchase unnecessary items and fostering a materialistic culture. While it is difficult to entirely avoid advertisements in modern society, promoting media literacy and taking personal actions to limit exposure can help mitigate their negative effects.

(392 words)

📚 Vocabulary

omnipresent force
/ˌɒmnɪˈprɛznt fɔːs/
(noun). lực lượng có mặt ở mọi nơi
vocab
sophisticated marketing strategy
/səˈfɪstɪkeɪtɪd ˈmɑːkɪtɪŋ ˈstrætɪdʒiː/
(noun). chiến lược tiếp thị tinh vi
vocab
limited-time deal and flash sale
/ˈlɪmɪtɪd taɪm diːl ənd flæʃ seɪl/
(noun). ưu đãi có thời gian giới hạn và chương trình giảm giá chớp nhoáng
vocab
constant bombardment of ads
/ˈkɒnstənt bəmˈbɑːdmənt əv ædz/
(noun). sự tấn công liên tục của những quảng cáo như vậy
vocab
be driven by emotional triggers
/bi: ˈdrɪvən baɪ ɪˈməʊʃənl ˈtrɪɡəz/
(verb). được thúc đẩy bởi những kích thích cảm xúc
vocab
contribute to a materialistic mindset
/kənˈtrɪbjuːt tuː ə məˌtɪərɪəˈlɪstɪk ˈmaɪndˌsɛt/
(verb). góp phần tạo nên tư duy vật chất
vocab
feel inadequate or dissatisfied
/fiːl ɪnˈædɪkwət ɔː dɪsˈætɪsfaɪd/
(verb). cảm thấy không đủ hoặc không hài lòng
vocab
promote media literacy
/prəˈməʊt ˈmiːdɪə ˈlɪtərəsi/
(verb). thúc đẩy hiểu biết về phương tiện truyền thông
vocab
create a false sense of necessity
/kriːeɪt ə fɔːls sɛns əv nɪˈsɛsɪti/
(verb). tạo ra cảm giác cần thiết sai lầm
vocab
become more discerning consumers
/bɪˈkʌm mɔː dɪˈsɜːnɪŋ kənˈsjuːməz/
(verb). trở thành người tiêu dùng sáng suốt hơn
vocab
use ad-blocking software
/ˈjuːz æd-ˈblɒkɪŋ ˈsɒftwɛə/
(verb). sử dụng phần mềm chặn quảng cáo
vocab
subscribe to ad-free services
/səbˈskraɪb tuː æd-friː ˈsɜːvɪsɪz/
(verb). đăng ký dịch vụ không có quảng cáo
vocab
be free from commercial interruptions
/bi: friː frəm kəˈmɜːʃəl ˌɪntəˈrʌpʃənz/
(verb). không bị gián đoạn bởi quảng cáo
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

1 Quảng cáo là một lực lượng có mặt ở mọi nơi, ảnh hưởng đến tất cả các khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.

-> Social media has become an

, shaping how we communicate and interact with others.

 

2 Các công ty sử dụng chiến lược tiếp thị tinh vi để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng và tăng doanh thu.

-> The company's

targets specific consumer behaviors to increase sales during holiday seasons.

 

3 Nhiều cửa hàng trực tuyến cung cấp ưu đãi có thời gian giới hạn và chương trình giảm giá chớp nhoáng để thúc đẩy doanh số bán hàng.

-> The online store offered a

, encouraging customers to make quick purchases before the prices went back up.

 

4 Sự tấn công liên tục của quảng cáo làm cho người tiêu dùng cảm thấy bị áp lực và dễ dàng chi tiền vào những thứ không thực sự cần thiết.

-> The

on streaming platforms can make it difficult to focus on the content you actually want to watch.

 

5 Quảng cáo thường được thúc đẩy bởi những kích thích cảm xúc, khiến người xem cảm thấy vui vẻ hoặc hào hứng và quyết định mua sản phẩm.

-> Many advertisements are designed to

, making viewers feel happy, excited, or nostalgic to encourage them to buy.

 

6 Quảng cáo góp phần tạo nên tư duy vật chất, khiến mọi người tin rằng hạnh phúc chỉ đến khi sở hữu những món đồ đắt tiền.

-> Advertising often

, promoting the idea that happiness is directly linked to owning expensive products.

 

7 Nhiều người cảm thấy không đủ hoặc không hài lòng với cuộc sống của mình khi so sánh với hình ảnh hoàn hảo mà quảng cáo đưa ra.

-> Watching endless commercials can make people

with their lives, especially when comparing themselves to idealized lifestyles presented in ads.

💡 Gợi ý

contributes to a materialistic mindset

be driven by emotional triggers

omnipresent force

constant bombardment of ads

feel inadequate or dissatisfied

sophisticated marketing strategy

limited-time deal and flash sale

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

01.

thúc đẩy hiểu biết về phương tiện truyền thông

02.

tạo ra cảm giác cần thiết sai lầm

03.

trở thành người tiêu dùng sáng suốt hơn

04.

sử dụng phần mềm chặn quảng cáo

05.

đăng ký dịch vụ không có quảng cáo

06.

không bị gián đoạn bởi quảng cáo

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Nowadays, more and more people are influenced by powerful advertisements. In what ways are people affected by advertisements? How can people be protected from their negative influence?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Two-part question mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Advertisement nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ. 😉

👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background