Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Insert Statement here...
My e-reader, specifically my Kindle
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
What it is
Idea 1
My e-reader, specifically my Kindle
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • A portable electronic device designed specifically for reading digital books and periodicals
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • A high-contrast screen that mimics the look of printed paper
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
How you use it
Idea 1
Use it primarily for reading
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 2
Carry it with me almost everywhere, so I can read whenever I have a few spare moments
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Use it at home, on my commute, when I travel, and even during my lunch break
Idea 3
Use it to read academic papers and articles, as it allows me to highlight, annotate, and search for specific information easily
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 3:
Topic Sentence
What benefits you get from it
Idea 1
Firstly, it allows me to carry a vast library of books with me wherever I go
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 2
Secondly, it's incredibly convenient for accessing new books
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 3
Thirdly, the e-reader has significantly improved my reading habits
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 4:
Topic Sentence
And explain why it is useful to you
Idea 1
It's completely transformed how I consume literature
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • It's made reading more accessible, convenient, and enjoyable
Idea 2
It's also a great way to save space, as I no longer have to worry about overflowing bookshelves
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 3
It allows me to indulge my passion for reading without any limitations
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 

📝 Bài mẫu

Cùng tham khảo bài mẫu câu hỏi Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful - Speaking Part 2 IELTS dưới đây nhé!

There are plenty of

electronic devices
that I use on a daily basis, but I'd like to describe my e-reader, specifically my Kindle. It's become
an indispensable part
of my daily life. To tell you a little bit about it, It's essentially a portable electronic device designed specifically for reading digital books and periodicals. It has a high-contrast screen that
mimics the look of
printed paper, which makes it very comfortable to read, even
for extended periods.

I use it primarily for reading, obviously. I carry it with me almost everywhere, so I can read whenever I have a few spare moments. I use it at home, on my commute, when I travel, and even during my lunch break. I also use it to read

academic papers
and articles, as it allows me to highlight, annotate, and search for specific information easily.

The benefits I get from it are numerous. Firstly, it allows me to carry

a vast library of books
with me wherever I go. I no longer have to worry about lugging around heavy books, which is especially convenient when I'm traveling. Secondly, it's incredibly convenient for accessing new books. I can download books instantly, without having to go to a bookstore or wait for them to be delivered. Thirdly, the e-reader has significantly improved my reading habits. I read much more frequently now, as I can always have a book
at my fingertips
. I also find the adjustable font size and backlighting features very helpful, especially when reading in low-light conditions.

Now the reason why I find it useful is that it's completely transformed how I

consume literature
. It's made reading more accessible, convenient, and enjoyable. It's also a great way to save space, as I no longer have to worry about overflowing bookshelves. More importantly, it allows me to indulge my passion for reading without any limitations. It's a real
game changer
, and I would be lost without it. That's all I have to say. Thank you.

(335 words)

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful Part 2 thường được dùng trong bài.

electronic device
/ɪˌlɛkˈtrɒnɪk dɪˈvaɪs/
(). Điện thoại thông minh là một thiết bị điện tử phổ biến ngày nay.
an indispensable part
/ɪnˌdɪspənˈsəbl pɑːrt/
(). Cà phê đã trở thành một phần không thể thiếu trong buổi sáng của tôi.
mimic the look of
/ˈmɪmɪk ðə lʊk ʌv/
(). Màn hình của Kindle bắt chước vẻ ngoài của giấy in.
for extended periods
/fɔːr ɪkˈstɛndɪd ˈpɪriədz/
(). Tôi không thích nhìn vào màn hình điện thoại trong khoảng thời gian dài.
academic papers
/ˌækəˈdɛmɪk ˈpeɪpərz/
(). Cô ấy dành nhiều thời gian để đọc bài báo học thuật về khoa học.
a vast library of books
/ə væst ˈlaɪbrəri ʌv bʊks/
(). Tôi có thể mang theo một thư viện sách khổng lồ trong Kindle của mình.
at one's fingertips
/æt wʌnz ˈfɪŋɡərˌtɪps/
(). Chỉ với một cú nhấp chuột, tôi có thể có mọi thông tin trong tầm tay.
consume literature
/kənˈsuːm ˈlɪtrətʃʊr/
(). Kindle giúp tôi dễ dàng hơn trong việc tiếp thu văn học.
a game changer
/ə ɡeɪm ˈtʃeɪndʒər/
(). Công nghệ 5G thực sự là một yếu tố thay đổi cuộc chơi trong ngành viễn thông.

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

1. Điện thoại thông minh là một thiết bị điện tử phổ biến ngày nay.

--> Smartphones are a common

nowadays.

 

2. Cà phê đã trở thành một phần không thể thiếu trong buổi sáng của tôi.

--> Coffee has become

of my mornings.

 

3. Màn hình của Kindle bắt chước vẻ ngoài của giấy in.

--> The Kindle screen

printed paper.

 

4. Tôi không thích nhìn vào màn hình điện thoại trong khoảng thời gian dài.

--> I don’t like staring at my phone screen

.

💡 Gợi ý

an indispensable part

electronic device

mimics the look of

for extended periods

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

01.

bài báo học thuật

02.

một thư viện sách khổng lồ

03.

trong tầm tay

04.

tiếp thu văn học

05.

một yếu tố thay đổi cuộc chơi

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful.

👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background