Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2025.
🚀 Đề bài
Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful Part 2 thường được dùng trong bài.
😵 Dàn ý
Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.
- A portable electronic device designed specifically for reading digital books and periodicals
- A high-contrast screen that mimics the look of printed paper
- Use it at home, on my commute, when I travel, and even during my lunch break
- It's made reading more accessible, convenient, and enjoyable
📝 Bài mẫu
Cùng tham khảo bài mẫu câu hỏi Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful - Speaking Part 2 IELTS dưới đây nhé!
There are plenty of
I use it primarily for reading, obviously. I carry it with me almost everywhere, so I can read whenever I have a few spare moments. I use it at home, on my commute, when I travel, and even during my lunch break. I also use it to read
The benefits I get from it are numerous. Firstly, it allows me to carry
Now the reason why I find it useful is that it's completely transformed how I
(335 words)
📚 Vocabulary
Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful Part 2 thường được dùng trong bài.
✨ Bài tập Exercise
Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
1. Điện thoại thông minh là một thiết bị điện tử phổ biến ngày nay.
--> Smartphones are a common
2. Cà phê đã trở thành một phần không thể thiếu trong buổi sáng của tôi.
--> Coffee has become
3. Màn hình của Kindle bắt chước vẻ ngoài của giấy in.
--> The Kindle screen
4. Tôi không thích nhìn vào màn hình điện thoại trong khoảng thời gian dài.
--> I don’t like staring at my phone screen
Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.
bài báo học thuật
một thư viện sách khổng lồ
trong tầm tay
tiếp thu văn học
một yếu tố thay đổi cuộc chơi
💡 Lời kết
Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi Describe an electronic equipment (not a smart phone) that you find useful.