Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an invention that has changed the world in a positive way
Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe an invention that has changed the world in a positive way” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2025.
🚀 Đề bài
Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Describe an invention that has changed the world in a positive way Part 2 thường được dùng trong bài.
😵 Dàn ý
Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.
- The internet
- Democratized access to information, making knowledge readily available to anyone with a connection
- Revolutionized communication
- Facilitated global trade and commerce, creating new opportunities for businesses and individuals
- Fostered innovation and creativity
- It's an integral part of their lives, used for education, entertainment, and social interaction
- It has opened up new possibilities for communication, learning, and staying connected with loved ones
📝 Bài mẫu
Cùng tham khảo bài mẫu câu hỏi Describe an invention that has changed the world in a positive way - Speaking Part 2 IELTS dưới đây nhé!
There are a whole lot of inventions that spring to mind, but I'd like to describe the one that has had a profoundly positive impact on the world, and that's the internet. As we all know, the Internet is essentially a global network of interconnected computers that allows people to share information and communicate with each other from anywhere in the world. It's hard to imagine modern life without it. The benefits of the internet are numerous. It has
The internet has influenced people of all ages in different ways. For younger generations, it's an
The internet has changed people's lives in countless ways. It has transformed the way we work, learn, and interact with the world. It has empowered individuals, giving them access to information and opportunities that were previously unavailable. It has fostered global communities, connecting people from all walks of life. And it has
(319 words)
📚 Vocabulary
Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Describe an invention that has changed the world in a positive way Part 2 thường được dùng trong bài.
✨ Bài tập Exercise
Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!
Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.
1. Internet đã giúp dân chủ hóa quyền tiếp cận thông tin.
--> The internet has helped
2. Công nghệ số đã cách mạng hóa giao tiếp trên toàn cầu.
--> Digital technology has
3. Internet giúp thúc đẩy thương mại toàn cầu phát triển mạnh mẽ.
--> The internet helps
4. Internet đã thúc đẩy đổi mới và sáng tạo trên mọi lĩnh vực.
--> The internet has
Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.
phần không thể thiếu của cuộc sống
thu hẹp khoảng cách thế hệ
đẩy nhanh tốc độ đổi mới
💡 Lời kết
Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi Describe an invention that has changed the world in a positive way.