Từ Vựng IELTS Online Test Cambridge IELTS 19 - Listening Test 1

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Cambridge IELTS 19 - Listening Test 1 được lấy từ cuốn Cambridge IELTS 18. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.

Từ Vựng IELTS Online Test Cambridge IELTS 19 - Listening Test 1

📓 Section 1: Hinchingbrooke Country Park

ranger
/ˈreɪndʒər/
(noun). Người bảo vệ công viên
vocab
habitat
/ˈhæbɪtæt/
(noun). Môi trường sống
vocab
wetland
/ˈwɛtlənd/
(noun). Đất ngập nước
vocab
grassland
/ˈɡrɑːslænd/
(noun). Đồng cỏ
vocab
woodland
/ˈwʊdlənd/
(noun). Khu rừng
vocab
oak plantation
/oʊk plænˈteɪʃən/
(noun). Đồn điền cây sồi
vocab
mixed species
/mɪkst ˈspiːʃiːz/
(noun). Các loài khác nhau
vocab
gravel pit
/ˈɡrævəl pɪt/
(noun). Hố khai thác sỏi
vocab
pond
/pɒnd/
(noun). Ao nhỏ
vocab
stream
/striːm/
(noun). Suối
vocab
wildlife
/ˈwaɪldlaɪf/
(noun). Động vật hoang dã
vocab
adapt
/əˈdæpt/
(verb). Thích nghi
vocab
compass
/ˈkʌmpəs/
(noun). La bàn
vocab
navigate
/ˈnævɪɡeɪt/
(verb). Điều hướng
vocab
leisure
/ˈliːʒər/
(noun). Giải trí
vocab
tourism
/ˈtʊərɪzəm/
(noun). Du lịch
vocab
self-confidence
/ˈsɛlf ˈkɒnfɪdəns/
(noun). Sự tự tin
vocab
invoice
/ˈɪnvɔɪs/
(noun). Hóa đơn
vocab
educational
/ˌɛdjuˈkeɪʃənl/
(adj). Thuộc về giáo dục
vocab
rhythm
/ˈrɪðəm/
(noun). Nhịp điệu
vocab
tempo
/ˈtɛmpoʊ/
(noun). Tốc độ, nhịp độ
vocab

📓 Section 2: Stanthrope Twinning Association - Farley House

Twinning Association
/ˈtwɪnɪŋ əˌseɪʃən/
(noun). Hiệp hội kết nghĩa
vocab
twinning link
/ˈtwɪnɪŋ lɪŋk/
(noun). Mối liên kết kết nghĩa
vocab
strength
/strɛŋθ/
(noun). Sức mạnh, sự vững chắc
vocab
host
/həʊst/
(noun). Người tổ chức, chủ nhà
vocab
theme park
/θiːm pɑːk/
(noun). Công viên giải trí
vocab
highlight
/ˈhaɪˌlaɪt/
(noun). Điểm nổi bật
vocab
municipal
/mjuːˈnɪsɪpəl/
(adj). Thuộc về thành phố, đô thị
vocab
footbridge
/ˈfʊtˌbrɪdʒ/
(noun). Cầu đi bộ
vocab
poplar tree
/ˈpɒplə ˈtriː/
(noun). Cây dương xỉ
vocab
museum garden
/mjuːˈziəm ˈɡɑːdnz/
(noun). Vườn bảo tàng
vocab
authority
/ɔːˈθɒrɪti/
(noun). Cơ quan chức năng
vocab
fundraising
/ˈfʌndˌreɪzɪŋ/
(noun). Hoạt động gây quỹ
vocab
demonstration
/ˌdɛmənˈstreɪʃən/
(noun). Buổi trình diễn
vocab
venue
/ˈvɛnjuː/
(noun). Địa điểm tổ chức
vocab
coach
/kəʊtʃ/
(noun). Xe khách, xe buýt
vocab
barbecue
/ˈbɑːbɪkjuː/
(noun). Tiệc nướng ngoài trời
vocab
country song
/ˈkʌntri sɒŋ/
(noun). Bài hát đồng quê
vocab
quiz night
/kwɪz naɪt/
(noun). Đêm trò chơi đố vui
vocab
farm shop
/fɑːm ʃɒp/
(noun). Cửa hàng nông sản
vocab
courtyard
/ˈkɔːtˌjɑːd/
(noun). Sân trong, sân vườn
vocab
stable
/ˈsteɪbəl/
(noun). Chuồng ngựa
vocab
disabled entry
/dɪsˈeɪbld ˈɛntri/
(noun). Lối vào dành cho người khuyết tật
vocab
rectangular
/rɪˈktæŋɡjʊlər/
(adj). Hình chữ nhật
vocab
fork
/fɔːk/
(verb). Chia ra, rẽ ra
vocab
adventure playground
/ədˈvɛntʃər ˈpleɪɡraʊnd/
(noun). Khu vui chơi mạo hiểm
vocab
bend
/bɛnd/
(noun). Khúc quanh
vocab
kitchen garden
/ˈkɪtʃɪn ˈɡɑːdn/
(noun). Vườn rau
vocab
collection
/kəˈlɛkʃən/
(noun). Bộ sưu tập
vocab
great view
/ɡreɪt vjuː/
(noun). Cảnh đẹp
vocab

📓 Section 3: Food trends - Colin find most satisfying about his bread reuse project

vegan alternative
/ˈviːɡən æltəˌnətɪv/
(noun). Sản phẩm thay thế thuần chay
vocab
chickpea
/ˈtʃɪkpiː/
(noun). Đậu gà
vocab
reuse waste food
/ˌriːˈjuːz weɪst fʊd/
(verb). Tái sử dụng thực phẩm thừa
vocab
stale bread
/steɪl brɛd/
(noun). Bánh mì cũ
vocab
paste
/peɪst/
(noun). Hỗn hợp bột nhão
vocab
reform
/rɪˈfɔːm/
(verb). Tạo hình lại
vocab
3-D printing
/ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/
(noun). In 3D
vocab
pattern
/ˈpætən/
(noun). Họa tiết
vocab
appetising
/ˈæpɪtaɪzɪŋ/
(adj). Ngon miệng, hấp dẫn
vocab
biscuit
/ˈbɪskɪt/
(noun). Bánh quy
vocab
food label
/fʊd ˈleɪbəl/
(noun). Nhãn thực phẩm
vocab
touch-sensitive sensor
/tʌʧ ˈsɛnsɪtɪv ˈsɛnsə/
(noun). Cảm biến cảm ứng
vocab
visually impaired
/ˈvɪʒuəli ɪmˈpeəd/
(adj). Khiếm thị
vocab
imported food
/ɪmˈpɔːtɪd fʊd/
(noun). Thực phẩm nhập khẩu
vocab
unnecessary packaging
/ʌnˈnɛsəˌsɛri ˈpækɪdʒɪŋ/
(noun). Bao bì không cần thiết
vocab
allergy
/ˈælərdʒi/
(noun). Dị ứng
vocab
gluten- and lactose-free food
/ˈɡluːtən ənd ˈlæktəʊs friː fʊd/
(noun). Thực phẩm không chứa gluten và lactose
vocab
food intolerance
/fʊd ɪnˈtɒlərəns/
(noun). Sự không dung nạp thực phẩm
vocab
branded product
/ˈbrændɪd ˈprɒdʌkt/
(noun). Sản phẩm có thương hiệu
vocab
celebrity chef
/səˈlɛbrɪti ʧɛf/
(noun). Đầu bếp nổi tiếng
vocab
spice mix
/spaɪs mɪks/
(noun). Hỗn hợp gia vị
vocab
frozen food
/ˈfrəʊzn fʊd/
(noun). Thực phẩm đông lạnh
vocab
ready-made
/ˈrɛdi meɪd/
(adj). Sẵn sàng để dùng
vocab
ghost kitchen
/ɡəʊst ˈkɪtʃɪn/
(noun). Bếp ảo
vocab
takeaway food
/ˈteɪkəweɪ fʊd/
(noun). Thực phẩm mang đi
vocab
cooking facility
/ˈkʊkɪŋ fəˈsɪlɪti/
(noun). Cơ sở nấu ăn
vocab
delivery meal
/dɪˈlɪvəri miːl/
(noun). Bữa ăn giao tận nơi
vocab
health concern
/hɛlθ kənˈsɜːn/
(noun). Mối quan tâm về sức khỏe
vocab
mushroom
/ˈmʌʃruːm/
(noun). Nấm
vocab
variety
/vəˈraɪəti/
(noun). Loại
vocab

📓 Section 4: Ceide Fields

neolithic site
/neˈɒlɪθɪk saɪt/
(noun). Di tích thời kỳ đồ đá mới
vocab
archaeologist
/ɑːkiˈɒlədʒɪst/
(noun). Nhà khảo cổ học
vocab
bog
/bɒɡ/
(noun). Đầm lầy
vocab
carbon dating
/ˈkɑːbən ˈdeɪtɪŋ/
(noun). Phương pháp xác định niên đại bằng carbon
vocab
well-preserved
/wɛl prɪˈzɜːvd/
(adj). Được bảo tồn tốt
vocab
decay
/dɪˈkeɪ/
(verb). Phân hủy
vocab
acidity of the peat
/əˈsɪdəti əv ðə piːt/
(noun). Độ axit của than bùn
vocab
deficiency of oxygen
/dɪˈfɪʃənsi əv ˈɒksɪdʒən/
(noun). Thiếu oxy
vocab
community building
/kəˈmjuːnɪti ˈbɪldɪŋ/
(noun). Tòa nhà cộng đồng
vocab
pottery
/ˈpɒtəri/
(noun). Đồ gốm
vocab
paddock
/ˈpædək/
(noun). Khu vực đất (thường là khu chăn thả gia súc)
vocab
extended family
/ɪksˈtɛndɪd ˈfæmɪli/
(noun). Gia đình mở rộng
vocab
system of rotational grazing
/ˈsɪstəm əv rəʊˈteɪʃənl ˈɡreɪzɪŋ/
(noun). Hệ thống chăn thả luân phiên
vocab
shelter
/ˈʃɛltə/
(verb). Trú ẩn
vocab
productive (in soil)
/prəˈdʌktɪv/
(adj). Màu mỡ
vocab
abandonment
/əˈbandənmənt/
(noun). Sự bỏ hoang
vocab
crop rotation system
/krɒp rəʊˈteɪʃən ˈsɪstəm/
(noun). Hệ thống luân canh cây trồng
vocab
intensive
/ɪnˈtɛnsɪv/
(adj). Khắc nghiệt
vocab
sustainable
/səˈsteɪnəbl/
(adj). Bền vững
vocab
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
(noun). Sự đổi mới
vocab
fragment of Neolithic pots
/ˈfræɡmənt əv niːəˈlɪθɪk pɒts/
(noun). Mảnh gốm thời kỳ đồ đá mới
vocab
lamp
/læmp/
(noun). Đèn
vocab
subsequently
/ˈsʌbsɪkwəntli/
(adv). Sau đó, tiếp theo, kế tiếp
vocab
predecessor
/ˈpriːdɪsɛsə/
(noun). Người đi trước, tiền thân
vocab
iron probe
/ˈaɪən prəʊb/
(noun). Thanh sắt dùng để thăm dò
vocab
permanent settlement
/ˈpɜːmənənt ˈsɛtlmənt/
(noun). Khu định cư vĩnh viễn
vocab
climatic pressure
/klaɪˈmætɪk ˈprɛʃə/
(noun). Áp lực khí hậu
vocab
regrowth
/ˈriːɡrəʊθ/
(noun). Sự tái sinh
vocab
saturated
/ˈsætʃəreɪtɪd/
(adj). Bão hòa
vocab