Từ Vựng IELTS Online Test Cambridge IELTS 19 - Listening Test 2

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Cambridge IELTS 19 - Listening Test 2 được lấy từ cuốn Cambridge IELTS 18. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.

Từ Vựng IELTS Online Test Cambridge IELTS 19 - Listening Test 2

📓 Section 1: Guitar Group

coordinator
/kəʊˈɔːdɪneɪtə(r)/
(noun). Người điều phối
vocab
retired
/rɪˈtaɪəd/
(adj). Đã nghỉ hưu
vocab
chord
/kɔːd/
(noun). Hợp âm
vocab
beginner
/bɪˈɡɪnə(r)/
(noun). Người mới bắt đầu
vocab
hopeless
/ˈhəʊpləs/
(adj). Không có hy vọng
vocab
tap dancing
/ˈtæp ˌdænsɪŋ/
(noun). Múa tap
vocab
roundabout
/ˈraʊndəbaʊt/
(noun). Bùng binh
vocab
instrument
/ˈɪnstrəmənt/
(noun). Nhạc cụ
vocab
tune
/tjuːn/
(verb). Điều chỉnh âm thanh
vocab
plectrum
/ˈplɛktrəm/
(noun). Miếng gảy đàn (dụng cụ)
vocab
strumming
/ˈstrʌmɪŋ/
(noun). Hành động gảy đàn
vocab
thumb
/θʌm/
(noun). Ngón cái
vocab
clap
/klæp/
(verb). Vỗ tay
vocab
recording
/rɪˈkɔːdɪŋ/
(noun). Bản ghi âm
vocab
finger picking
/ˈfɪŋɡə ˈpɪkɪŋ/
(noun). Hành động gảy đàn bằng ngón tay
vocab
song with words and chords
/sɒŋ wɪð wɜːdz ənd kɔːdz/
(noun). Bài hát với lời và hợp âm
vocab
practise
/ˈpræktɪs/
(verb). Luyện tập
vocab
concentrate
/ˈkɒnsəntreɪt/
(verb). Tập trung
vocab

📓 Section 2: Working as a lifeboat volunteer

lifeboat volunteer
/ˈlaɪfˌbəʊt vɒlənˈtɪə/
(noun). Người tình nguyện cứu hộ trên tàu cứu sinh
vocab
website designer
/ˈwɛbˌsaɪt dɪˈzaɪnə/
(noun). Nhà thiết kế website
vocab
lifeboat institution
/ˈlaɪfˌbəʊt ˌɪnstɪˈtjuːʃən/
(noun). Tổ chức tàu cứu sinh
vocab
generous member of the public
/ˈdʒɛnərəs ˈmɛmbə ʌv ðə ˈpʌblɪk/
(noun). Thành viên trong công chúng với tấm lòng hào phóng
vocab
charity
/ˈtʃærɪti/
(noun). Tổ chức từ thiện
vocab
health assessment
/hɛlθ əˈsɛsmənt/
(noun). Đánh giá sức khỏe
vocab
short-sighted
/ˈʃɔːt ˈsaɪtɪd/
(adj). Tình trạng thị lực kém khi nhìn xa (cận thị)
vocab
laser eye surgery
/ˈleɪzə aɪ ˈsɜːdʒəri/
(noun). Phẫu thuật mắt bằng laser
vocab
colour blindness
/ˈkʌlə ˈblaɪndnɪs/
(noun). Mù màu
vocab
coastguard
/ˈkəʊstɡɑːd/
(noun). Lực lượng bảo vệ bờ biển
vocab
lifeboat station
/ˈlaɪfˌbəʊt ˈsteɪʃən/
(noun). Trạm tàu cứu sinh
vocab
dock
/dɒk/
(noun). Bến tàu
vocab
helmsman
/ˈhɛlmzmən/
(noun). Người lái tàu
vocab
ultimate responsibility
/ˈʌltəmət rɪˌspɒnsɪˈbɪləti/
(noun). Trách nhiệm cuối cùng
vocab
equipment
/ɪˈkwɪpmənt/
(noun). Trang thiết bị
vocab
crew
/kruː/
(noun). Thủy thủ đoàn
vocab
life jacket
/ˈlaɪf ˈdʒækɪt/
(noun). Áo phao cứu sinh
vocab
launch
/lɔːntʃ/
(verb). Hạ thủy
vocab
sailing club
/ˈseɪlɪŋ klʌb/
(noun). Câu lạc bộ chèo thuyền
vocab
raise money
/reɪz ˈmʌni/
(verb). Quyên góp tiền
vocab
continuous process
/kənˈtɪnjʊəs ˈprəʊsɛs/
(noun). Quá trình liên tục
vocab
technical competence
/ˈtɛknɪkəl ˈkɒmpɪtəns/
(noun). Năng lực kỹ thuật
vocab
safe handling technique
/seɪf ˈhændlɪŋ tɛkˈniːk/
(noun). Kỹ thuật xử lý an toàn
vocab
first aid course
/fɜːst eɪd kɔːs/
(noun). Khóa học sơ cứu
vocab
casualty
/ˈkæʒjʊəlti/
(noun). Nạn nhân
vocab
rope
/rəʊp/
(noun). Dây thừng
vocab
tie knot
/taɪ nɒt/
(verb). Thắt nút dây
vocab
residential course
/rɛzɪˈdɛnʃəl kɔːs/
(noun). Khóa học nội trú
vocab
specialist
/ˈspɛʃəlɪst/
(noun). Chuyên gia
vocab
wave-tank
/weɪv tæŋk/
(noun). Bể sóng
vocab
extreme weather condition
/ɪkˈstriːm ˈwɛðə kənˈdɪʃənz/
(noun). Điều kiện thời tiết khắc nghiệt
vocab
emergency situation
/ɪˈmɜːdʒənsi sɪtʃʊˈeɪʃən/
(noun). Tình huống khẩn cấp
vocab
motivating
/ˈməʊtɪveɪtɪŋ/
(adj). Động lực, đầy cảm hứng
vocab
expertise
/ˌɛkspəˈtiːz/
(noun). Chuyên môn
vocab
drag yourself out of bed
/ˈdræɡ jɔːˈsɛlf aʊt ɒv bɛd/
(verb). Kéo mình ra khỏi giường
vocab
cold stormy night
/kəʊld ˈstɔːmi naɪt/
(noun). Đêm bão tuyết lạnh
vocab
rewarding
/rɪˈwɔːdɪŋ/
(adj). Đáng giá, thỏa mãn
vocab
serious incident
/ˈsɪərɪəs ˈɪnsɪdənt/
(noun). Sự cố nghiêm trọng
vocab
outcome
/ˈaʊtkəm/
(noun). Kết quả
vocab

📓 Section 3: Challenges in Footwear Recycling

recycling footwear
/ˌriːˈsaɪklɪŋ ˈfʊtwɛə/
(noun). Việc tái chế giày dép
vocab
recycling bin
/ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/
(noun). Thùng tái chế
vocab
charity shop
/ˈtʃærɪti ʃɒp/
(noun). Cửa hàng từ thiện
vocab
pairs of trainer
/peəz əv ˈtreɪnəz/
(noun). Đôi giày thể thao
vocab
hard-wearing
/ˌhɑːdˈwɛərɪŋ/
(adj). Bền chắc
vocab
out of fashion
/aʊt əv ˈfæʃn/
(adj). Lỗi thời
vocab
recycled footwear
/ˌriːˈsaɪkld ˈfʊtwɛə/
(noun). Giày tái chế
vocab
re-sell
/ˌriːˈsɛl/
(verb). Bán lại
vocab
be rejected for recycling
/bɪ rɪˈʤɛktɪd fə rɪˈsaɪklɪŋ/
(verb). Bị từ chối tái chế
vocab
high-heeled shoes
/ˌhaɪ ˈhiːld ʃuːz/
(noun). Giày cao gót
vocab
suede
/sweɪd/
(noun). Da lộn
vocab
worn
/wɔːn/
(adj). Mòn, cũ
vocab
shade
/ʃeɪd/
(noun). Màu sắc
vocab
stained with mud and grass
/steɪnd wɪð mʌd ənd grɑːs/
(adj). Bị bẩn bởi bùn và cỏ
vocab
leather ankle boots
/ˈlɛðər ˈæŋkl buːts/
(noun). Giày bốt cổ thấp bằng da
vocab
tie shoes together
/taɪ ʃuːz təˈgɛðə/
(verb). Buộc giày lại với nhau
vocab
second-hand shoes
/ˈsɛkənd-hænd ʃuːz/
(noun). Giày cũ
vocab
split
/splɪt/
(verb). Rách, tách rời
vocab
landfill
/ˈlændfɪl/
(noun). Bãi chôn lấp, bãi rác
vocab
germ
/ʤɜːm/
(noun). Vi khuẩn
vocab
identical
/aɪˈdɛntɪkəl/
(adj). Giống hệt
vocab
ship them overseas
/ʃɪp ðɛm ˌəʊvəˈsiːz/
(verb). Vận chuyển ra nước ngoài
vocab
recycling behaviour
/rɪˈsaɪklɪŋ bɪˈheɪvjə/
(noun). Hành vi tái chế
vocab

📓 Section 4: Tardigrades

invertebrate
/ɪnˈvɜːtəbreɪt/
(noun). Động vật không xương sống
vocab
microscopic
/ˌmaɪkrəˈskɒpɪk/
(adj). Siêu nhỏ, chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi
vocab
phylum
/ˈfaɪləm/
(noun). Ngành, phân ngành
vocab
water bear
/ˈwɔːtə beə/
(noun). Gấu nước
vocab
segment
/ˈsɛɡmənt/
(noun). Phân đoạn
vocab
claw
/klɔː/
(noun). Móng vuốt
vocab
suction
/ˈsʌkʃən/
(noun). Lực hút
vocab
organ
/ˈɔːɡən/
(noun). Cơ quan
vocab
cavity
/ˈkævɪti/
(noun). Khoang
vocab
teeth-like structure
/ˈtiːθ-laɪk ˈstrʌktʃər/
(noun). Cấu trúc giống như răng
vocab
pierce
/ˈpɪəs/
(verb). Xuyên qua
vocab
bed of a lake
/bɛd əv ə leɪk/
(noun). Đáy hồ
vocab
radiation
/ˌreɪdɪˈeɪʃən/
(noun). Bức xạ
vocab
withstand
/wɪðˈstænd/
(verb). Chịu đựng
vocab
high pressure
/haɪ ˈprɛʃər/
(noun). Áp suất cao
vocab
extreme
/ɪkˈstriːm/
(adj). khắc nghiệt
vocab
cryptobiosis
/ˌkrɪptəʊˈbaɪəsɪs/
(noun). Trạng thái sống bất hoạt
vocab
retract
/rɪˈtrækt/
(verb). Rút lại, rút lui, thu
vocab
metabolism
/mɛtəˈbɒlɪzəm/
(noun). Quá trình trao đổi chất
vocab
revive
/rɪˈvaɪv/
(verb). Hồi sinh
vocab
diet
/daɪət/
(noun). Chế độ ăn uống
vocab
suck the juices from moss
/sʌk ðə ˈdʒuːsɪz frəm mɒs/
(verb). Hút dịch từ rêu
vocab
seaweed
/ˈsiːwiːd/
(noun). Rong biển
vocab
prey on
/preɪ ɒn/
(verb). Săn, ăn thịt các loài khác
vocab
conservation status
/ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈsteɪtəs/
(noun). Tình trạng bảo tồn
vocab
mass extinction
/mæs ɪksˈtɪŋkʃən/
(noun). Sự tuyệt chủng hàng loạt
vocab
international union for conservation of nature
/ˌɪntəˈnæʃənl ˈjuːnjən fɔːr kənˌsɜːveɪʃən əv ˈneɪtʃər/
(noun). Liên minh quốc tế bảo vệ thiên nhiên
vocab
evaluate
/ɪˈvæljʊeɪt/
(verb). Đánh giá
vocab
endangered list
/ɪnˈdeɪndʒəd lɪst/
(noun). Danh sách loài nguy cấp
vocab