Từ Vựng Bài Đọc The History Of Tortoise

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề The History Of Tortoise được lấy từ cuốn Cambridge IELTS Practice Test 9 - Test 1-Passage 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa bộ từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn
Từ Vựng Bài Đọc The History Of Tortoise

transfer
/trænsˈfɜːr/
(verb). chuyển đổi
vocab
migrate
/ˈmaɪɡreɪt/
(verb). Di cư
vocab
prior
/ˈpraɪər/
(adj). trước đó
vocab
invasion
/ɪnˈveɪʒn/
(noun). sự xâm nhập
vocab
process
/ˈprəʊses/
(noun). quá trình
vocab
mention
/ˈmenʃn/
(noun). sự nói đến, sự nhắc đến
vocab
major
/ˈmeɪdʒər/
(adj). chủ yếu, quan trọng
vocab
aspect
/ˈæspekt/
(noun). Khía cạnh
vocab
reproduction
/ˌriːprəˈdʌkʃn/
(noun). sự sinh sản
vocab
feature
/ˈfiːtʃər/
(noun). đặc tính
vocab
possess
/pəˈzes/
(verb). Sở hữu
vocab
ancestor
/ˈænsestər/
(noun). Tổ tiên
vocab
lack
/læk/
(verb). thiếu
vocab
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
(adj). Tương đương
vocab
incarnation
/ˌɪnkɑːrˈneɪʃn/
(noun). hiện thân, kiếp
vocab
resemble
/rɪˈzembl/
(verb). Tạo hình giống nhau
vocab
reptilian
/repˈtɪliən/
(adj). thuộc loài bò sát; giống bò sát
vocab
contemporary
/kənˈtempəreri/
(noun). người cùng thời; người cùng tuổi
vocab
streamline
/ˈstriːmlaɪn/
(verb). làm cho có dạng khí động (ít bị cản khi chuyển động)
vocab
fossil
/ˈfɑːsl/
(noun). Hoá thạch
vocab
terrestrial
/təˈrestriəl/
(adj). thuộc về mặt đất
vocab
mammal
/ˈmæml/
(noun). động vật có vú
vocab
determine
/dɪˈtɜːmɪn/
(verb). Quyết định
vocab
remains
/rɪˈmeɪnz/
(noun). tàn tích
vocab
wonder
/ˈwʌndər/
(verb). tự hỏi
vocab
fragment
/ˈfræɡmənt/
(noun). mảnh
vocab
obvious
/ˈɒbviəs/
(adj). Hiển nhiên
vocab
habitat
/ˈhæbɪtæt/
(noun). Môi trường sống
vocab
appearance
/əˈpɪərəns/
(noun). sự xuất hiện
vocab
species
/ˈspiːʃiːz/
(noun). giống loài
vocab
examine
/ɪɡˈzæmɪn/
(verb). kiểm tra
vocab
total
/ˈtəʊtl/
(noun). tổng cộng, toàn bộ
vocab
obtain
/əbˈteɪn/
(verb). Đạt được, lấy được
vocab
measurement
/ˈmeʒəmənt/
(noun). số đo, kích thước
vocab
record
/ˈrekɔːd/
(verb). ghi chép, ghi nhận
vocab
necessary
/ˈnesəsəri/
(adj). cần thiết
vocab
compare
/kəmˈpeər/
(verb). so sánh
vocab
plot
/plɑːt/
(verb). vẽ sơ đồ
vocab
outcome
/ˈaʊtkʌm/
(noun). Kết quả
vocab
represent
/ˌreprɪˈzent/
(verb). đại diện, biểu trưng
vocab
dense
/dens/
(adj). Dày đặc
vocab
cluster
/ˈklʌstər/
(noun). chùm, cụm
vocab
overlap
/ˈəʊvərlæp/
(noun). phần đè lên nhau, phần gối lên nhau
vocab
amphibious
/æmˈfɪbiəs/
(adj). lưỡng cư
vocab
show up
/ʃəʊ ʌp/
(verb). xuất hiện
vocab
indicate
/ˈɪndɪkeɪt/
(verb). chỉ ra, hiển thị
vocab
ancient
/ˈeɪnʃənt/
(adj). cổ đại
vocab
creature
/ˈkriːtʃər/
(noun). Sinh vật
vocab
doubt
/daʊt/
(noun). sự nghi ngờ
vocab
remarkable
/rɪˈmɑːkəbl/
(adj). đáng chú ý, đặc biệt
vocab
transition
/trænˈzɪʃn/
(noun). Sự chuyển đổi
vocab
various
/ˈveəriəs/
(adj). khác nhau, đa dạng
vocab
evolutionary
/ˌevəˈluːʃənri/
(adj). tiến triển
vocab
enterprising
/ˈentərpraɪzɪŋ/
(adj). mạnh dạn, dám nghĩ dám làm
vocab
individual
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/
(noun). cá nhân
vocab
parched
/pɑːrtʃt/
(adj). khô, nẻ (do nhiệt)
vocab
worm
/wɜːrm/
(noun). giun, sâu, trùng
vocab
thoroughgoing
/ˌθɜːrəʊˈɡəʊɪŋ/
(adj). tỉ mỉ; cẩn thận; hoàn toàn; triệt để
vocab
abandon
/əˈbændən/
(verb). rời bỏ
vocab
extreme
/ɪkˈstriːm/
(adj). vô cùng, cực độ
vocab
cease
/siːs/
(verb). dừng, ngừng, ngớt, thôi
vocab
revert to
/rɪˈvɜːrt tu/
(verb). Trở lại (một tập tục, một thói quen cũ)
vocab
marine
/məˈriːn/
(adj). thuộc về biển
vocab
remote
/rɪˈməʊt/
(adj). xa xôi, hẻo lánh
vocab
breed
/briːd/
(verb). sinh sản, sinh đẻ
vocab
vertebrate
/ˈvɜːrtɪbrət/
(adj). có xương sống
vocab
respect
/rɪˈspekt/
(noun). khía cạnh, phương diện
vocab
evidence
/ˈevɪdəns/
(noun). Bằng chứng
vocab
descend
/dɪˈsend/
(verb). Bắt nguồn từ, xuất thân từ
vocab
key
/kiː/
(adj). chủ chốt
vocab
date from
/deɪt frəm/
(verb). có từ, bắt đầu từ
vocab
appear to
/əˈpɪər tu/
(verb). dường như, có vẻ như
vocab
measure
/ˈmeʒər/
(verb). Đo lường
vocab
approximately
/əˈprɒksɪmətli/
(adv). xấp xỉ
vocab
apparently
/əˈpærəntli/
(adv). rõ ràng
vocab
branch
/brɑːntʃ/
(noun). Cành cây, nhánh cây
vocab
aquatic
/əˈkwɑːtɪk/
(adj). thuộc về nước
vocab
constitute
/ˈkɑːnstɪtuːt/
(verb). Cấu tạo nên
vocab
consist
/kənˈsɪst/
(verb). bao gồm
vocab
relatively
/ˈrelətɪvli/
(adj). vừa phải, tương đối
vocab
bacteria
/bækˈtɪəriə/
(noun). Vi khuẩn
vocab
primeval
/praɪˈmiːvl/
(adj). nguyên thủy; thái cổ; ban sơ
vocab