Từ Vựng IELTS Online Test Cambridge IELTS 19 - Listening Test 3
Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Cambridge IELTS 19 - Listening Test 3 được lấy từ cuốn Cambridge IELTS 19. Phần từ vựng IELTS của bài bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
📓 Section 1: Local food shops
cousin
/ˈkʌzɪn/
(noun). Anh/chị em họ
harbour
/ˈhɑːbə(r)/
(noun). Cảng
organic shop
/ɔːˈɡænɪk ʃɒp/
(noun). Cửa hàng hữu cơ
plastic packaging
/ˈplæstɪk ˈpækɪdʒɪŋ/
(noun). Bao bì nhựa
warehouse
/ˈweəhaʊs/
(noun). Kho chứa, nhà kho
pavement
/ˈpeɪvmənt/
(noun). Vỉa hè
minibus
/ˈmɪnɪbʌs/
(noun). Xe buýt nhỏ
salmon
/ˈsæmən/
(noun). Cá hồi
shellfish
/ˈʃɛlfɪʃ/
(noun). Hải sản có vỏ
curry
/ˈkʌri/
(noun). Món cà ri
prawn
/prɔːn/
(noun). Tôm
samphire
/ˈsæmfaɪə(r)/
(noun). Cỏ biển
seaweed
/ˈsiːwiːd/
(noun). Rong biển
fry in butter
/fraɪ ɪn ˈbʌtə(r)/
(verb). Chiên với bơ
mango
/ˈmæŋɡəʊ/
(noun). Quả xoài
melon
/ˈmɛlən/
(noun). Dưa
spices
/ˈspaɪsɪz/
(noun). Gia vị
coconut
/ˈkəʊkəˌnʌt/
(noun). Dừa
home-made
/ˌhəʊmˈmeɪd/
(adj). Làm tại nhà
brown bread
/braʊn brɛd/
(noun). Bánh mì đen
strawberry tart
/ˈstrɔːbəri tɑːts/
(noun). Bánh nướng dâu tây
dessert
/dɪˈzɜːt/
(noun). Món tráng miệng
bean
/biːn/
(noun). Hạt đậu
📓 Section 2: Festival workshops
action-packed exciting event
/ˈækʃən pækt ɪkˈsaɪtɪŋ ɪˈvɛnt/
(noun). sự kiện sôi động và đầy hứng khởi
workshop
/ˈwɜːrkʃɒp/
(noun). hội thảo
deaf children
/def ˈtʃɪldrən/
(noun). trẻ em khiếm thính
hearing impaired
/ˈhɪərɪŋ ɪmˈpeəd/
(adj). khiếm thính
illustrator
/ˈɪlləstreɪtə/
(noun). họa sĩ minh họa
role play
/rəʊl pleɪ/
(noun). hoạt động đóng vai
loneliness
/ˈləʊnɪnəs/
(noun). sự cô đơn
celebrate
/ˈsɛlɪˌbreɪt/
(verb). ăn mừng, chúc mừng
steel drum
/stiːl drʌm/
(noun). trống thép
teenage diary
/ˈtiːneɪdʒ ˈdaɪəri/
(noun). nhật ký tuổi teen
immigration
/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/
(noun). sự di cư
language barrier
/ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriər/
(noun). rào cản ngôn ngữ
hilarious
/hɪˈlæriəs/
(adj). hài hước
genre
/ˈʒɒnrə/
(noun). thể loại
librarian
/laɪˈbrɛəriən/
(noun). thủ thư
relative
/rɪˈlætɪv/
(noun). họ hàng
aspiring actor
/əˈspaɪərɪŋ ˈæktər/
(noun). diễn viên triển vọng
inspiring
/ɪnˈspaɪərɪŋ/
(adj). đầy cảm hứng
participant
/pɑːtɪsɪˈpænt/
(noun). người tham gia
survey
/ˈsɜːveɪ/
(noun). khảo sát
heart-warming
/ˈhɑːtˌwɔːmɪŋ/
(adj). làm ấm lòng, cảm động
gold medal
/ˈɡəʊld ˈmɛdl/
(noun). huy chương vàng
beautifully illustrated
/ˈbjuːtɪfʊli ˈɪləsˌtreɪtɪd/
(adj). minh họa đẹp mắt
community
/kəˈmjunɪti/
(noun). cộng đồng
bound
/baʊnd/
(adj). chắc chắn
distraction
/dɪsˈtrækʃən/
(noun). sự sao nhãng
independently
/ˌɪndɪˈpɛndəntli/
(adv). một cách độc lập
mental note
/ˈmɛntəl nəʊt/
(noun). ghi chú trong đầu
📓 Section 3: Science experiment for Year 12 students
practical teaching
/præktɪkəl tiːtʃɪŋ/
(noun). Giảng dạy thực tế
discipline problem
/dɪsɪplɪn prɒbləm/
(noun). Vấn đề kỷ luật
engagement
/ɪnˈɡeɪdʒmənt/
(noun). Sự tham gia
methodology
/ˌmɛθəˈdɒlədʒɪ/
(noun). Phương pháp giảng dạy
confidentiality
/kɒnfɪˈdɛnʃɪəlɪti/
(noun). Bảo mật
experimental mice
/ɪkˈspɛrɪmɛntl maɪs/
(noun). Chuột thí nghiệm
supplement
/ˈsʌplɪmənt/
(noun). Thực phẩm bổ sung
variable
/ˈvɛərɪəbl/
(noun). Biến số, yếu tố thay đổi
control group
/kənˈtrəʊl ɡruːp/
(noun). Nhóm đối chứng
weighing chamber
/weɪɪŋ ˈtʃæmbər/
(noun). Phòng cân
electronic balance
/ɪˈlɛktrɒnɪk ˈbæləns/
(noun). Cân điện tử
standard deviation
/ˈstændəd dɪˈveɪʃən/
(noun). Độ lệch chuẩn
follow-up
/ˈfɒləʊʌp/
(adj). Tiếp theo
genetic structure
/dʒəˈnɛtɪk ˈstrʌktʃər/
(noun). Cấu trúc di truyền
weight gain
/weɪt ɡeɪn/
(noun). Tăng cân
record
/ˈrɪkɔːd/
(verb). Ghi chép, ghi lại, ghi nhận
permission to use animal
/pəˈmɪʃən tə juːz ænɪməl/
(noun). Giấy phép sử dụng động vật
struggle
/ˈstrʌɡl/
(verb). Gặp khó khăn
diet
/daɪət/
(noun). Chế độ ăn uống
procedure
/prəˈsɛdʒər/
(noun). Thủ tục
submit
/səbˈmɪt/
(verb). Nộp
finding
/ˈfaɪndɪŋ/
(noun). Kết quả nghiên cứu
📓 Section 4: Microplastics
microplastic
/ˌmaɪkrəʊˈplæstɪk/
(noun). vi nhựa siêu nhỏ
synthetic clothing
/sɪnˈθɛtɪk ˈkləʊðɪŋ/
(noun). quần áo được làm từ vật liệu nhân tạo
microscopic particle
/ˌmaɪkrəʊˈskɒpɪk ˈpɑːtɪkəl/
(noun). hạt vi mô, hạt siêu nhỏ
factory waste
/ˈfæktəri weɪst/
(noun). chất thải nhà máy
tyre
/taɪə/
(noun). lốp xe
digestive system
/dɪˈdʒɛstɪv ˈsɪstəm/
(noun). hệ tiêu hóa
bottled water
/ˈbɒtəld wɪtə/
(noun). nước đóng chai
microbeads
/ˈmaɪkrəʊbiːdz/
(noun). hạt nhựa siêu nhỏ
shower gel
/ˈʃaʊə ɡɛl/
(noun). sữa tắm
facial cleanser
/ˈfeɪʃəl ˈklɪnzə/
(noun). sữa rửa mặt
toothpaste
/ˈtuːθpeɪst/
(noun). kem đánh răng
fertiliser
/ˈfɜːtɪlaɪzə/
(noun). phân bón
earthworm
/ˈɜːθwɜːm/
(noun). giun đất
topsoil
/ˈtɒpˌsɔɪl/
(noun). tầng đất bề mặt
perennial
/pəˈreniəl/
(adj). lâu năm (thực vật)
rye grass
/raɪ ɡrɑːs/
(noun). cỏ lúa mạch
biodegradable
/ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/
(adj). phân hủy sinh học
germinate
/ˈdʒɜːmɪneɪt/
(verb). nảy mầm
ecosystem
/ˈiːkəʊsɪstəm/
(noun). hệ sinh thái
detect
/dɪˈtɛkt/
(verb). phát hiện
conclusive proof
/kənˈkluːsɪv pruːf/
(noun). bằng chứng thuyết phục
legislation
/ˌlɛdʒɪsˈleɪʃən/
(noun). luật pháp
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
(verb). lắng đọng, lắng xuống
fertile
/ˈfɜːtɪl/
(adj). màu mỡ
ingestion
/ɪnˈdʒɛstʃən/
(noun). sự tiêu hóa
inhibit
/ɪnˈhɪbɪt/
(verb). ức chế, ngăn cản
be attributed to
/biː əˈtrɪbjuːtɪd tuː/
(verb). được cho là
reference
/ˈrɛfərəns/
(noun). tài liệu tham khảo
implication
/ˌɪmplɪˈkeɪʃən/
(noun). hệ quả, tác động
decaying
/dɪˈkeɪɪŋ/
(adj). đang phân hủy
impoverished
/ɪmˈpɒvərɪʃt/
(adj). nghèo nàn, thiếu dinh dưỡng (đất)