Từ Vựng IELTS Online Test Practice Test Plus 3 - Listening Test 1

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Practice Test Plus 3 - Listening Test 1 được lấy từ cuốn Practice Test Plus 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.)
Từ Vựng IELTS Online Test Practice Test Plus 3 - Listening Test 1

📓 Section 1: Health Club Customer Research

occupation
/ˌɑkjəˈpeɪʃən/
(noun). nghề nghiệp
vocab
accountant
/əˈkaʊntənt/
(noun). kế toán
vocab
membership
/ˈmɛmbərˌʃɪp/
(noun). tư cách hội viên
vocab
recommend
/ˌrɛkəˈmɛnd/
(verb). gợi ý, đề xuất
vocab
word of mouth
/wɜrd ʌv maʊθ/
(noun). lời truyền miệng
vocab
suffer
/ˈsʌfər/
(verb). chịu đựng, bị ảnh hưởng tiêu cực
vocab
blood pressure
/blʌd ˈprɛʃər/
(noun). huyết áp
vocab
facility
/fəˈsɪlɪti/
(noun). cơ sở vật chất
vocab
reluctant
/rɪˈlʌktənt/
(adj). do dự
vocab
privilege
/ˈprɪvləʤ/
(noun). đặc quyền
vocab
install
/ɪnˈstɔl/
(verb). lắp đặt, cài đặt
vocab
swelter
/ˈswɛltər/
(verb). đổ mồ hôi nhễ nhại, mệt vì nóng
vocab
air conditioning
/ɛr kənˈdɪʃənɪŋ/
(noun). điều hòa
vocab
condition
/kənˈdɪʃən/
(noun). tình trạng bệnh lý
vocab
sign up
/saɪn ʌp/
(verb). đăng kí
vocab
fitness
/ˈfɪtnəs/
(noun). sức khỏe tốt
vocab
supportive
/səˈpɔrtɪv/
(adj). hay giúp đỡ, khuyến khích
vocab

📓 Section 2: Outdoor Survival Skills

pit
/pɪt/
(noun). hố
vocab
shallow
/ˈʃæloʊ/
(adj). nông, cạn
vocab
stick
/stɪk/
(noun). que củi, que gỗ
vocab
remove
/riˈmuv/
(verb). bỏ đi, bỏ ra chỗ khác
vocab
ash
/æʃ/
(noun). tro
vocab
cover
/ˈkʌvər/
(verb). đậy lại, bao phủ
vocab
layer
/ˈleɪər/
(noun). lớp
vocab
wrap
/ræp/
(verb). cuốn lại, gói lại
vocab
earth
/ɜrθ/
(noun). đất
vocab
pour
/pɔr/
(verb). đổ nước, rót nước
vocab
hollow
/ˈhɑloʊ/
(adj). rỗng
vocab
individual
/ˌɪndəˈvɪʤəwəl/
(adj). riêng biệt
vocab
lean
/lin/
(verb). dựa vào
vocab
fungus >> fungi (plural)
/ˈfʌŋgəs >> ˈfʌnʤaɪ/
(noun). nấm
vocab
edible
/ˈɛdəbəl/
(adj). ăn được
vocab
poisonous
/ˈpɔɪzənəs/
(adj). có độc
vocab
identify
/aɪˈdɛntəˌfaɪ/
(noun). xác minh, nhận diện
vocab
mistake for
/mɪsˈteɪk fɔr/
(verb). nhầm lẫn cái này với cái khác
vocab
nutritious
/nuˈtrɪʃəs/
(adj). nhiều chất dinh dưỡng
vocab
moderately
/ˈmɑdərətli/
(adv). một cách trung bình
vocab
steam
/stim/
(noun). hơi nước
vocab
ideal
/aɪˈdil/
(adj). lý tưởng
vocab
consist of
/kənˈsɪst ʌv/
(verb). bao gồm
vocab
survival
/sərˈvaɪvəl/
(noun). sự sinh tồn
vocab

📓 Section 3: Research Project On Attitudes Towards Study

attitude
/ˈætəˌtud/
(noun). thái độ
vocab
career
/kəˈrɪr/
(noun). sự nghiệp
vocab
come across
/kʌm əˈkrɔs/
(verb). vô tình kiếm thấy
vocab
motivate
/ˈmoʊtəˌveɪt/
(verb). động viên
vocab
discipline
/ˈdɪsəplən/
(noun). kỷ luật
vocab
respond
/rɪˈspɑnd/
(verb). phản ứng, phản hồi
vocab
strict
/strɪkt/
(adj). nghiêm khắc, nghiêm ngặt
vocab
gender
/ˈʤɛndər/
(noun). giới tính
vocab
summarize
/ˈsʌməˌraɪz/
(verb). tóm tắt
vocab
striking
/ˈstraɪkɪŋ/
(adj). nổi bật, đáng chú ý, đáng kinh ngạc
vocab
amaze
/əˈmeɪz/
(verb). làm kinh ngạc, làm sửng sốt
vocab
flexible
/ˈflɛksəbəl/
(adj). linh hoạt
vocab
bright
/braɪt/
(adj). sáng dạ
vocab
insight
/ˈɪnˌsaɪt/
(noun). sự hiểu biết, sự học hỏi
vocab
collaborate
/kəˈlæbəˌreɪt/
(verb). hợp tác
vocab
minimize
/ˈmɪnəˌmaɪz/
(verb). hạn chế
vocab
analyze
/ˈænəˌlaɪz/
(verb). phân tích
vocab
derive from
/dəˈraɪv frʌm/
(verb). suy ra từ, nhận được từ
vocab
observe >> observation (n)
/əbˈzɜrv/
(verb). quan sát
vocab
gruelling
/ˈgruɪlɪŋ/
(adj). khó khăn, mệt mỏi
vocab
recorder
/rɪˈkɔrdər/
(noun). máy ghi âm
vocab
concentrate
/ˈkɑnsənˌtreɪt/
(verb). tập trung
vocab
ethics
/ˈɛθɪks/
(noun). vấn đề đạo đức, đạo lý
vocab
relent
/rɪˈlɛnt/
(verb). bớt nghiêm khắc, mãi mới chấp nhận
vocab
questionnaire
/ˌkwɛsʧəˈnɛr/
(noun). trắc nghiệm, bản điều tra
vocab
agenda
/əˈʤɛndə/
(noun). lịch trình, kế hoạch
vocab
contribute
/kənˈtrɪbjut/
(noun). đóng góp cho
vocab
exhausting
/ɪgˈzɑstɪŋ/
(adj). mệt mỏi
vocab
briefly
/ˈbrifli/
(adv). một cách ngắn gọn, nhanh chóng
vocab
valid
/ˈvæləd/
(adj). hợp lý, chấp nhận được, chính đáng
vocab
regret
/rəˈgrɛt/
(verb). hối hận
vocab

📓 Section 4: Saving The Juniper Plant

colonize >> colony (n)
/ˈkɑləˌnaɪz >> ˈkɑləni/
(verb). sống theo quần thể
vocab
Ice Age
/aɪs eɪʤ/
(noun). kỷ băng hà
vocab
virtually
/ˈvɜrʧuəli/
(adv). gần như
vocab
invisible
/ɪnˈvɪzəbəl/
(adj). vô hình
vocab
illicit
/ɪˈlɪsət/
(adj). phạm pháp
vocab
extract
/ɪkˈstrækt/
(verb). chiết ra, tách ra
vocab
spray
/spreɪ/
(verb). xịt
vocab
infection
/ɪnˈfɛkʃən/
(noun). nhiễm trùng
vocab
cuisine
/kwɪˈzin/
(noun). phong cách ẩm thực
vocab
ingredient
/ɪnˈgridiənt/
(noun). thành phần
vocab
flavor
/ˈfleɪvər/
(verb). ướp gia vị, làm tăng thêm mùi vị
vocab
wipe out
/waɪp aʊt/
(verb). xóa sổ
vocab
ratio
/ˈreɪʃiˌoʊ/
(noun). tỉ lệ
vocab
unbalanced
/ənˈbælənst/
(adj). không cân bằng
vocab
swift
/swɪft/
(adj). nhanh chóng
vocab
extinction
/ɪkˈstɪŋkʃən/
(noun). sự tuyệt chủng
vocab
halt
/hɔlt/
(verb). dừng lại, hoãn lại
vocab
salvage
/ˈsælvəʤ/
(verb). cứu trợ, cứu hộ
vocab
lowland
/ˈloʊˌlænd/
(adj). miền trũng, gần mực nước biển
vocab
measure
/ˈmɛʒər/
(noun). biện pháp
vocab
seedling
/ˈsidlɪŋ/
(noun). chồi
vocab
shelter
/ˈʃɛltər/
(noun). mái che
vocab
cutting
/ˈkʌtɪŋ/
(noun). cành giâm
vocab
emphasize
/ˈɛmfəˌsaɪz/
(verb). nhấn mạnh
vocab
detect
/dɪˈtɛkt/
(verb). phát hiện
vocab
rapid
/ˈræpəd/
(adj). nhanh chóng
vocab
bush
/bʊʃ/
(noun). bụi cây
vocab
temperate
/ˈtɛmprət/
(adj). ôn đới
vocab