Từ Vựng Bài Đọc The Dead Sea Scrolls

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề The Dead Sea Scrolls được lấy từ cuốn Cambridge IELTS Practice Test 17 - Test 2 - Passage 1. Phần từ vựng IELTS của bài chứa bộ từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn
Từ Vựng Bài Đọc The Dead Sea Scrolls

shattering
/ˈʃætərɪŋ/
(adj). vỡ nát
vocab
toss
/tɒs/
(verb). quăng
vocab
companions
/kəmˈpænjənz/
(noun). bạn đồng hành
vocab
stumble
/ˈstʌmbl/
(verb). tình cờ gặp
vocab
known
/nəʊn/
(adj). được biết đến
vocab
mainly
/ˈmeɪnli/
(adv). chủ yếu
vocab
majority
/məˈʤɒrɪti/
(noun). số đông
vocab
texts
/tɛksts/
(noun). văn bản
vocab
Hebrew
/ˈhiːbruː/
(noun). Tiếng Do Thái
vocab
fragments
/ˈfrægmənts/
(noun). mảnh vỡ
vocab
Alphabet
/ˈælfəbɪt/
(noun). Bảng chữ cái
vocab
sum
/sʌm/
(noun). một số tiền
vocab
antiquities
/ænˈtɪkwɪtiz/
(noun). Cổ vật
vocab
dealer
/ˈdiːlə/
(noun). người buôn bán
vocab
origin
/ˈɒrɪʤɪn/
(noun). nguồn gốc
vocab
academics
/ˌækəˈdɛmɪks/
(noun). học giả
vocab
scholarly
/ˈskɒləli/
(adj). học thuật
vocab
debate
/dɪˈbeɪt/
(noun). tranh luận
vocab
bible
/ˈbaɪbl/
(noun). Kinh thánh
vocab
testament
/ˈtɛstəmənt/
(noun). Di chúc
vocab
except
/ɪkˈsɛpt/
(preposition). ngoại trừ
vocab
unusual
/ʌnˈjuːʒʊəl/
(adj). không bình thường
vocab
unconventional
/ˌʌnkənˈvɛnʃənl/
(adj). độc đáo
vocab
odd
/ɒd/
(adj). kỳ lạ
vocab
acquired
/əˈkwaɪəd/
(verb). mua
vocab
establishments
/ɪsˈtæblɪʃmənts/
(noun). cơ sở
vocab
offer
/ˈɒfə/
(verb). đề nghị
vocab
piece
/piːs/
(verb). ghép
vocab
restore
/rɪsˈtɔː/
(verb). khôi phục
vocab
decipher
/dɪˈsaɪfə/
(verb). giải mã
vocab
annual
/ˈænjʊəl/
(adj). hàng năm
vocab
occasion
/əˈkeɪʒən/
(noun). dịp
vocab
religious
/rɪˈlɪʤəs/
(adj). Tôn giáo
vocab
research
/rɪˈsɜːʧ/
(noun). nghiên cứu
vocab
Clay
/kleɪ/
(noun). Đất sét
vocab
Jar
/ʤɑː/
(noun). Cái lọ
vocab
Inhabit
/ɪnˈhæbɪt/
(verb). Trú ngụ
vocab
Settlement
/ˈsɛtlmənt/
(noun). Khu vực cư trú
vocab
Inhabitant
/ɪnˈhæbɪtənt/
(noun). Cư dân
vocab
Copper
/ˈkɒpə/
(noun). Đồng
vocab
Tin
/tɪn/
(noun). Thiếc
vocab
Chisel
/ˈʧɪzl/
(verb). Đúc
vocab
Withstand
/wɪðˈstænd/
(verb). Chịu được
vocab
Intriguing
/ɪnˈtriːgɪŋ/
(adj). Hấp dẫn
vocab
Miscellaneous
/ˌmɪsəˈleɪniəs/
(adj). Điều khoản khác
vocab
Destruction
/dɪsˈtrʌkʃən/
(noun). Sự phá hủy
vocab
Ideal
/aɪˈdɪəl/
(adj). Lý tưởng
vocab
Original
/əˈrɪʤənl/
(adj). Nguyên bản
vocab
Purchase
/ˈpɜːʧəs/
(verb). Mua, tựa vào, bám vào
vocab
Reassemble
/ˌriːəˈsɛmbl/
(verb). Lắp ráp lại
vocab
Archeologist
/ˌɑːkɪˈɒləʤɪst/
(noun). Nhà khảo cổ học
vocab
Find
/faɪnd/
(noun). thứ được tìm thấy
vocab
Insight
/ˈɪnsaɪt/
(noun). Cái nhìn thấu suốt
vocab
Discovery
/dɪsˈkʌvəri/
(noun). Khám phá
vocab
Prevailing
/prɪˈveɪlɪŋ/
(adj). Thịnh hành
vocab