Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 19/08/2023

Chủ đề Môi trường (Environment) là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là Cause (nguyên nhân) của vấn đề và Solution (giải pháp) mình đưa ra là gì.

  • Thân bài:

    • Body 1: DOL chỉ ra rằng việc gia tăng sử dụng hàng tiêu dùng, cũng như suy thoái môi trường là kết quả của việc gia tăng dân số.

    • Body 2: DOL đưa ra giải pháp là sự can thiệp của nhà nước trong việc cải thiện chương trình giáo dục giới tính và giảm tỷ lệ sinh.

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, rằng các vấn đề môi trường đến từ việc dân số quá đông và nhà nước nên có trách nhiệm giải quyết vấn đề này.

Insert Statement here...
I believe a large number of the environmental issues today are the direct effect of overpopulation, hence the requirement for government intervention in the form of sex education.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Cause
Idea 1
A booming global population
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • A population grows → more natural resources are needed → environmental degradation
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • For example: Vietnam - a population boom in recent years → major cities of Hanoi and Saigon being ranked two of the most polluted in the world.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Solution
Idea 1
Push for government intervention in education to improve sex education and decrease birth rates
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Teaching children how to prevent unwanted pregnancies → make the lives of would-be parents more comfortable → benefits to the population
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • For example: India and China have launched massive campaigns to curb their population growth → aimed at educating their young citizens to be more responsible.

📝 Bài mẫu

Many people have recently taken notice that

environmental erosion
has been coupled with the
proliferation in the production of consumer products
. I believe a large number of the environmental issues today are the
direct effect of overpopulation
, hence the requirement for
government intervention in the form of sex education
.

A factor behind the increased consumption of consumer products is a

booming global population
. As a population grows, more natural resources are needed towards
housing and infrastructure projects
; this
leads to environmental degradation
as forests are chopped down and fossil fuel burnt in order to
cater to the needs of extra people
. The country of Vietnam, for example, has experienced a population boom in recent years, which could be said to have contributed significantly to its major cities of Hanoi and Saigon being ranked two of the most polluted in the world.

Thus, some argue that we must push for government intervention in education to improve sex education and

decrease birth rates
. Teaching children on how to
prevent unwanted pregnancies
through the use of
contraception or birth control
will not only help to improve the environment, but can also make the lives of would-be parents more comfortable as well. These benefits to the population are why countries such as India and China have
launched massive campaigns
to
curb their population growth
primarily, aimed at educating their young citizens to be more responsible.

In conclusion, it is our responsibility to curb the

emission of greenhouse gases
and the
depletion of our natural resources
, and we must pressure multinationals and governments into accepting this responsibility of preventing the overpopulation that have made the issue ever more pressing.

(275 words)

📚 Vocabulary

Học hỏi thêm những từ vựng mới trong bài mẫu Writing Task 2.

Environmental erosion
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ɪˈroʊʒən/
(noun). Sự xói mòn của môi trường
vocab
To be coupled with
/tu bi ˈkʌpəld wɪð/
(verb). Xảy ra cùng với
Proliferation in the production of consumer products
/ˌproʊlɪfəˈreɪʃən ɪn ðə prəˈdʌkʃən ʌv kənˈsumər ˈprɑdəkts/
(noun). Sự tăng nhanh của sản lượng hàng hóa tiêu dùng
vocab
Direct effect of overpopulation
/dəˈrɛkt ɪˈfɛkt ʌv ˌoʊvərˌpɑpjəˈleɪʃən/
(noun). Hậu quả trực tiếp của tình trạng quá tải dân số
vocab
Government intervention in the form of sex education
/ˈgʌvərmənt ˌɪntərˈvɛnʧən ɪn ðə fɔrm ʌv sɛks ˌɛʤəˈkeɪʃən/
(noun). Sự can thiệp của nhà nước bằng chương trình giáo dục giới tính
Booming global population
/ˈbuː.mɪŋ ˈgloʊbəl ˌpɑpjəˈleɪʃən/
(noun). Dân số thế giới đang tăng nhanh
vocab
Housing and infrastructure projects
/ˈhaʊzɪŋ ænd ˌɪnfrəˈstrʌkʧər ˈprɑʤɛkts/
(noun). Các dự án nhà ở và cơ sở hạ tầng
vocab
Lead to environmental degradation
/lid tu ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌdɛgrəˈdeɪʃən/
(verb). Dẫn tới sự xuống cấp của môi trường
vocab
Cater to the needs of extra people
/ˈkeɪtər tu ðə nidz ʌv ˈɛkstrə ˈpipəl/
(verb). Phục vụ cho nhu cầu của lượng người tăng thêm
Decrease birth rates
/ˈdiˌkris bɜrθ reɪts/
(verb). Giảm tỷ lệ sinh sản
vocab
Prevent unwanted pregnancies
/prɪˈvɛnt ənˈwɔntɪd ˈprɛgnənsiz/
(verb). Ngăn việc có thai ngoài ý muốn
vocab
Contraception or birth control
/ˌkɑntrəˈsɛpʃən ɔr bɜrθ kənˈtroʊl/
(noun). Phương pháp phòng tránh thai
vocab
Launch massive campaigns
/lɔnʧ ˈmæsɪv kæmˈpeɪnz/
(verb). Triển khai các chiến dịch diện rộng
Curb their population growth
/kɜrb ðɛr ˌpɑpjəˈleɪʃən groʊθ/
(verb). Kiểm soát sự tăng trưởng dân số
Emission of greenhouse gases
/ɪˈmɪʃən ʌv ˈgrinˌhaʊs ˈgæsɪz/
(noun). Khí thải nhà kính
vocab
Depletion of our natural resources
/dɪˈpliʃən ʌv ˈaʊər ˈnæʧərəl ˈrisɔrsɪz/
(noun). Sự cạn kiệt của tài nguyên thiên nhiên
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1:

Chọn từ thích hợp để điền vào ô trống.

1 Sự xói mòn của môi trường xảy ra cùng với sự tăng nhanh trong sản lượng hàng hóa tiêu dùng.

 

=>

has been coupled with the proliferation in the production of consumer products.

 

 

2 Sự can thiệp của nhà nước bằng chương trình giáo dục giới tính sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề này.

 

=>

in the form of sex education would play an important role in addressing these issues.

 

 

3 Khi mà dân số tăng lên, tài nguyên thiên nhiên cần được dùng để xây nhà và cơ sở hạ tầng.

 

=> As a population grows, more natural resources are needed towards housing and

projects.

 

 

4 Hành tinh của chúng ta được dự đoán là sẽ đối mặt với sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên trong một vài thập kỷ nữa.

 

=> Our planet is predicted to face the

in the next couple of decades.

 

 

5 Ấn Độ và Trung Quốc vừa mới triển khai các chiến dịch diện rộng để kiểm soát sự tăng trưởng dân số.

 

=> India and China have launched massive campaigns to

their population growth.

 

 

6 Việc hạn chế khí thải nhà kính là trách nhiệm của chúng ta.

 

=> It is our responsibility to curb the

.

 

 

7 Khai thác nhiều tài nguyên thiên nhiên hơn để đáp ứng nhu cầu của lượng người tăng thêm.

 

=> More natural resources are exploited to

.

 

 

8 Sự xói mòn của môi trường xảy ra cùng với sự tăng nhanh trong sản lượng hàng hóa tiêu dùng.

 

=> Environmental erosion has been coupled with the

.

💡 Gợi ý

Government intervention

Environmental erosion

curb

infrastructure

cater to the needs of extra people

emission of greenhouse gases

proliferation in the production of consumer products

depletion of natural resources

Exercise 2:

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

 

 

Xảy ra cùng với

=> To be

01.
with

 

Hậu quả trực tiếp của tình trạng quá tải dân số

=> Direct effect of

02.

 

Dân số thế giới đang tăng nhanh

=>

03.
global population

 

Sự xuống cấp của môi trường

=> Lead to environmental

04.

 

Giảm tỷ lệ sinh sản

=> Decrease

05.
rates

 

Ngăn việc có thai ngoài ý muốn

=> Prevent

06.
pregnancies

 

Phương pháp phòng tránh thai

=>

07.
or birth control

 

Triển khai các chiến dịch diện rộng

=>

08.
massive campaigns

Ôn luyện từ vựng band 8.0 qua bài mẫu IELTS Writing task 1 ngày 19/08/2023 nhé!

Tổng hợp bài Writing task 2 tháng 08/2023.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley25 Sau sample "The increase in the production of consumer goods results in damage to the natural environment. What are the causes of this? What can be done to solve this problem?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Causes and Solution mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Environment mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley26

👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background