Topic Homelessness: Question, Samples Answer and Exercise

Bài mẫu chủ đề Homelessness - IELTS Speaking Part 1: Câu hỏi, đáp án mẫu, từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi thường xuất hiện trong chủ đề Homelessness -

📚 Vocabulary

To be established
/tuː biː ɪsˈtæblɪʃt/
(verb). Được xây dựng, thành lập
vocab
To raise money
/tuː reɪz ˈmʌni/
(verb). Gây quỹ
vocab
To help those in need
/tuː hɛlp ðəʊz ɪn niːd/
(verb). Giúp những người khó khăn
vocab
To spend their days on pavements
/tuː spɛnd ðeə deɪz ɒn ˈpeɪvmənts/
(verb). Sống ở vỉa hè
vocab
To impose policies
/tuː ɪmˈpəʊz ˈpɒlɪsiz/
(verb). Ban hành những chính sách
vocab
To feel the inner peace
/tuː fiːl ði ˈɪnə piːs/
(verb). Cảm thấy thanh thản trong tâm hồn
vocab
To not ask for anything in return
/tuː nɒt ɑːsk fɔːr ˈɛnɪθɪŋ ɪn rɪˈtɜːn/
(verb). Không mong nhận lại bất kì điều gì
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1:

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

01.

tổ chức từ thiện

02.

sự kiện từ thiện

03.

người nghèo

04.

những đồ thiết yếu

05.

mạnh thường quân

06.

phần ăn

Exercise 2:

1 Tổ chức từ thiện này được thành lập để giúp đỡ trẻ em nghèo.

=> This charitable organization

to help underprivileged children.

 

2 Nhiều nghệ sĩ bị cáo buộc là biển thủ số tiền họ kêu gọi.

=> Many artists are accused of appropriating the money they

.

 

3 Chắc hẳn là phải rất khó khăn cho những ai mà sống trên vỉa hè vào mùa đông.

=> It must be really tough for those who

in winter.

 

4 Các chính sách mới được ban hành để giúp đỡ người vô gia cư.

=> New policies

for the sake of homeless people.

 

5 Khi tôi ngồi thiền, tôi cảm thấy thanh thản trong tâm.

=> When I meditate, I

.

 

6 Làm từ thiện nghĩa là giúp đỡ những người khác nhưng không đòi hỏi nhận lại bất cứ thứ gì

=> Doing charity means helping others

.

💡 Gợi ý

spend their days on pavements

raised

feel my inner peace

without asking for anything in return

was established

were imposed

Ngoài ra, bạn có thể truy cập vào kho bài mẫu

nói chung và bài mẫu nói riêng do DOL tự biên soạn để tự ôn luyện thêm.

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi Speaking Part 1 chủ đề Homelessness, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18

👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background