Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 25/11/2023

Chủ đề Work là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

  • Body 1: DOL phân tích 2 lợi ích của working from home cho workers.

  • Body 2: DOL phân tích 2 bất lợi của working from home cho employers.

Kết bài: DOL kết luận và khẳng định lại quan điểm của mình.

Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Working from home may be beneficial to workers
Idea 1
Conserve workers' time and money
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Especially those who take over an hour to commute >>> explain: avoid the fuel, the parking fees + utilize the extra time for other purposes.
Idea 2
More flexibility to manage schedule and work environment
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Effect: facilitate a healthy work-life balance >>> effect: reducing stress + increasing job satisfaction.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Negative effects on employers
Idea 1
Forfeiting oversight of their employees
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Expand: cannot supervise work progress and performance >>> example: may not be able to rectify any staff-related problems.
Idea 2
Encountering communication and collaboration difficulties
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Reason: the absence of face-to-face interaction >>> explain: communicate through virtual interaction: be slow and convoluted >>> effect: impeding innovation and productivity.

📝 Bài mẫu

Working remotely has become a common practice for many employees in the modern world as a result of technological advances. However, some people argue that this change may only be advantageous for the workers, not the employers. I agree with this view to a large extent, as convenience and freedom for employees may not

adequately compensate for the challenges
facing employers.

There are several reasons why working from home may be beneficial to workers. One of the main benefits is that it can

conserve the time and money
that they would otherwise expend on commuting, dressing up, and eating out. This is especially true for those who normally take over an hour to commute to work. By working at home, they can avoid the traffic, the fuel, and the parking fees, and utilize the extra time for other purposes. Another benefit is that remote working
offers employees more flexibility and autonomy to
manage their own schedule and work environment. This can help
facilitate a healthy work-life balance
, in turn
reducing stress while increasing job satisfaction
.

On the other hand,

allowing staff to telecommute
may negatively affect employers in several ways. One of the main drawbacks is that they may have to
forfeit control and oversight of their employees
, as they cannot supervise their work progress and performance as effortlessly as in the office. For example, supervisors and managers may not be able to
detect or rectify any staff-related problems
that may occur, which can affect the company’s outcomes. Another challenge for employers is that they may
encounter communication and collaboration difficulties
due to
the absence of face-to-face interaction
with employees. Indeed, an employer who has a complex or creative project may have to coordinate with their telecommuting employees through emails, calls, or chats, the process of which can
be slow and convoluted
, thus
impeding the innovation and the productivity of the work
.

In conclusion, working from home may be beneficial for workers, but not necessarily for employers. While workers may

relish more convenience, flexibility, and balance
, it is possible that employers would suffer from less control and communication issues without proper precautions.

(356 words)

📚 Vocabulary

adequately compensate for the challenges
/ˈædəkwətli ˈkɒmpɛnseɪt fɔː ðə ˈʧælɪnʤɪz/
(verb). bù đắp thỏa đáng cho những thách thức
vocab
conserve the time and money
/kənˈsɜːv ðə taɪm ænd ˈmʌni/
(verb). tiết kiệm thời gian và tiền bạc
vocab
offers employees more flexibility and autonomy
/ˈɒfəz ˌɛmplɔɪˈiːz mɔː ˌflɛksəˈbɪləti ænd ɔːˈtɒnəmi tuː/
(verb). mang lại cho nhân viên sự linh hoạt và tự chủ hơn
vocab
facilitate a healthy work-life balance
/fəˈsɪlɪteɪt ə ˈhɛlθi wɜːk-laɪf ˈbælᵊns/
(verb). tạo điều kiện cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống
vocab
reducing stress while increasing job satisfaction
/rɪˈdjuːsɪŋ strɛs waɪl ɪnˈkriːsɪŋ ʤɒb ˌsætɪsˈfækʃᵊn/
(verb). giảm căng thẳng đồng thời tăng sự hài lòng trong công việc
vocab
allowing staff to telecommute
/əˈlaʊɪŋ stɑːf tuː telecommute/
(verb). cho phép nhân viên làm việc từ xa
vocab
forfeit control and oversight of their employees
/ˈfɔːfɪt kənˈtrəʊl ænd ˈəʊvəsaɪt ɒv ðeər ˌɛmplɔɪˈiːz/
(verb). mất quyền kiểm soát và giám sát nhân viên của họ
vocab
detect or rectify any staff-related problems
/dɪˈtɛkt ɔː ˈrɛktɪfaɪ ˈɛni stɑːf-rɪˈleɪtɪd ˈprɒbləmz/
(verb). phát hiện hoặc khắc phục mọi vấn đề liên quan đến nhân viên
vocab
encounter communication and collaboration difficulties
/ɪnˈkaʊntə kəˌmjuːnɪˈkeɪʃᵊn ænd kəˌlæbəˈreɪʃᵊn ˈdɪfɪkᵊltiz/
(verb). gặp khó khăn trong giao tiếp và cộng tác
vocab
the absence of face-to-face interaction
/ði ˈæbsᵊns ɒv feɪs-tuː-feɪs ˌɪntərˈækʃᵊn/
(noun). không có sự tương tác trực tiếp
vocab
be slow and convoluted
/biː sləʊ ænd ˈkɒnvəluːtɪd/
(verb). chậm và phức tạp
vocab
impeding the innovation and the productivity of the work
/ɪmˈpiːdɪŋ ði ˌɪnəʊˈveɪʃᵊn ænd ðə ˌprɒdʌkˈtɪvəti ɒv ðə wɜːk/
(verb). cản trở sự đổi mới và năng suất của công việc
vocab
relish more convenience, flexibility, and balance
/ˈrɛlɪʃ mɔː kənˈviːniəns, ˌflɛksəˈbɪləti, ænd ˈbælᵊns/
(verb). thích sự tiện lợi, linh hoạt và cân bằng hơn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1:

1 Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo toàn diện để bù đắp thỏa đáng cho những thách thức do phần mềm mới đặt ra.

--> The company implemented a comprehensive training program to

posed by the new software.

 

2 Việc sử dụng các quy trình tự động giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và tiền bạc, hợp lý hóa hoạt động và tăng hiệu quả.

--> Utilizing automated processes helps businesses

, streamlining operations and increasing efficiency.

 

3 Chính sách làm việc từ xa mới mang lại cho nhân viên sự linh hoạt và tự chủ hơn trong việc quản lý lịch làm việc của mình.

--> The new remote work policy

in managing their work schedules.

 

4 Giờ làm việc linh hoạt và các lựa chọn từ xa được thiết kế để tạo điều kiện cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống cho nhân viên.

--> Flexible working hours and remote options are designed to

for employees.

 

5 Việc giới thiệu các chương trình chánh niệm tại nơi làm việc nhằm mục đích giảm căng thẳng đồng thời tăng sự hài lòng trong công việc.

--> The introduction of mindfulness programs in the workplace aims at

.

 

6 Quyết định của công ty cho phép nhân viên làm việc từ xa đã giúp tinh thần nhân viên cao hơn và tăng năng suất.

--> The company's decision to

has resulted in higher employee morale and increased productivity.

 

7 Các nhà quản lý thường lo ngại rằng làm việc từ xa có thể dẫn đến mất quyền kiểm soát và giám sát nhân viên của họ, nhưng các chiến lược giao tiếp phù hợp có thể giảm thiểu những lo ngại này.

--> Managers often fear that remote work might lead to

, but proper communication strategies can mitigate these concerns.

💡 Gợi ý

conserve both time and money

forfeiting control and oversight of their employees

offers employees more flexibility and autonomy

adequately compensate for the challenges

reducing stress while simultaneously increasing job satisfaction

facilitate a healthy work-life balance

allow staff to telecommute

Exercise 2:

Điền từ vào chỗ trống (dựa vào những gợi ý có sẳn)

01.

phát hiện hoặc khắc phục mọi vấn đề liên quan đến nhân viên

02.

gặp khó khăn trong giao tiếp và cộng tác

03.

không có sự tương tác trực tiếp

04.

chậm và phức tạp

05.

cản trở sự đổi mới và năng suất của công việc

06.

thích sự tiện lợi, linh hoạt và cân bằng hơn

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley25 Sau sample "Many employees can now do their work from home using modern technology. However, this change may only benefit workers, not the employers. To what extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Work nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley18

👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background