Topic Family & Friends: Sample Questions and Answers

Bài mẫu chủ đề Family & Friends (Gia Đình & Bạn Bè) - IELTS Speaking Part 1: Tổng hợp câu hỏi, đáp án mẫu, từ vựng chủ đề quê hương và bài tập chi tiết.

🚀 Danh sách câu hỏi

Những câu hỏi thường gặp trong IELTS Speaking Part 1 topic Family and Friends là gì?

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng chủ đề Family and Friends được dùng trong bài.

to maintain a good relationship with somebody
/tuː meɪnˈteɪn ə gʊd rɪˈleɪʃənʃɪp wɪð ˈsʌmbədi/
(verb). giữ gìn mối quan hệ tốt với ai đó
vocab
to get somebody
/tuː gɛt ˈsʌmbədi/
(verb). hiểu được ai đó
vocab
to connect with someone on a deep level
/tuː kəˈnɛkt wɪð ˈsʌmwʌn ɒn ə diːp ˈlɛvl/
(verb). kết nối được với ai đó một cách sâu sắc
vocab
to get somebody wrong
/tuː gɛt ˈsʌmbədi rɒŋ/
(verb). hiểu sai ai đó
vocab
to grow apart (from somebody)
/tuː grəʊ əˈpɑːt frɒm ˈsʌmbədi/
(verb). càng ngày càng xa khỏi một ai đó
vocab
to keep in touch (with somebody)
/tuː kiːp ɪn tʌʧ wɪð ˈsʌmbədi/
(verb). giữ liên lạc với ai đó
vocab
to get back in touch (with somebody)
/tuː gɛt bæk ɪn tʌʧ wɪð ˈsʌmbədi/
(verb). liên lạc lại với ai đó
vocab
to value something
/tuː ˈvæljuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). đánh giá cao/xem trọng một thứ gì đó
vocab
to prioritise something in one's life
/tuː praɪˈɒrɪˌtaɪz ˈsʌmθɪŋ ɪn wʌnz laɪf/
(verb). ưu tiên hướng tới một điều gì đó trong cuộc sống
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong topic Family and Friends IELTS Speaking Part 1 Sample nhé!

Exercise 1:

1 Anh ta cố gắng giữ mối quan hệ tốt với các bạn học cũ để có thể nhờ họ giúp đỡ sau này nếu cần

=> He tries to

with his old classmates so he could ask them for help later if he needs

 

2 Đôi khi tôi không hiểu được anh một xíu nào

=> Sometimes I

you at all

 

3 Bạn không nên kết nối quá sâu sắc với đồng nghiệp vì họ có thể có những tham vọng riêng

=> You shouldn't

since they could have their own ambitions

 

4 Anh ấy đã mắng con gái do hiểu sai cô ấy

=> He scolded his daughter because he

 

5 Chúng tôi chẳng bao giờ cãi nhau cả, đại loại là chúng tôi chỉ lớn dần và từ đó xa nhau

=> We never fought, we just sort of

 

6 Ngày nay rất dễ để giữ liên lạc với bạn bè và gia đình nhờ vào mạng internet

=> Nowadays it's easy to

with friends and family thanks to the internet

 

7 Cô ấy muốn liên lạc lại với những người bạn thuở thơ ấu của mình nhưng lại quá lo ngại để làm việc đó

=> She wanted to

with her childhood friends but she is too nervous to do so

 

8 Tôi xem trọng tình bạn hơn đa phần các thứ trên đời

=> I

friendship over most things in life

 

9 Bạn nên ưu tiên việc chăm sóc bản thân trong cuộc sống của mình trước khi trở nên quá muộn để làm việc đó

=> You should

in your life before it gets too late to do so

💡 Gợi ý

don't get

grown apart from each other

maintain a good relationship

value

got her wrong

connect with your coworkers on a deep level

keep in touch

get back in touch

prioritize taking care of yourself

Exercise 2:

Điền từ thích hợp vào chỗ trốngc

01.

cảm thấy có lỗi

02.

bỏ lơ ai đó

03.

một người kiên nhẫn

04.

tình bạn xã giao

Cùng ôn luyện nhiều để đề Nói quen thuộc khác nhé!

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1 Family and Friends, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18

👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background