Từ Vựng Bài Đọc T-Rex - Hunter Or Scavenger

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề T-Rex - Hunter Or Scavenger được lấy từ cuốn Actual Test 4 - Test 4-Passage 1. Phần từ vựng IELTS của bài chứa bộ từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn
Từ Vựng Bài Đọc T-Rex - Hunter Or Scavenger

broad
/brɔd/
(adj). Rộng lớn
vocab
catalogue
/ˈkætəˌlɔg/
(verb). chia thành loại, phân thành mục lục
vocab
plain
/pleɪn/
(noun). đồng bằng
vocab
stream
/strim/
(noun). suối
vocab
clumsy
/ˈklʌmzi/
(adj). vụng về
vocab
coastal
/ˈkoʊstəl/
(noun). thuộc bờ biển, ven biển
vocab
consultant
/kənˈsʌltənt/
(noun). Người tư vấn
vocab
curator
/kjʊˈreɪtər/
(noun). người phụ trách bảo tàng, thư viện,...
vocab
definitely
/ˈdɛfənətli/
(adv). chắc chắn
vocab
dyslexia
/dɪˈslɛksiə/
(noun). chứng khó đọc
vocab
excavate
/ˈɛkskəˌveɪt/
(verb). đào bới, khai quật
vocab
expose
/ɪkˈspoʊz/
(verb). phơi bày ra
vocab
extraordinary
/ɪkˈstrɔrdəˌnɛri/
(adj). phi thường
vocab
fossil
/ˈfɑsəl/
(noun). Hoá thạch
vocab
gift
/gɪft/
(noun). tài năng
vocab
imprint
/ˈɪmprɪnt/
(noun). dấu vết
vocab
literally
/ˈlɪtərəli/
(adv). Theo nghĩa đen
vocab
myth
/mɪθ/
(noun). truyền thuyết
vocab
nasty
/ˈnæsti/
(adj). xấu xa, nguy hiểm
vocab
notion
/ˈnoʊʃən/
(noun). khái niệm
vocab
obviously
/ˈɑbviəsli/
(adv). rõ ràng
vocab
palaeontology
/ˌpælɪɒnˈtɒləʤi/
(noun). cổ sinh vật học
vocab
present
/ˈprɛzənt/
(verb). đưa ra, bày ra
vocab
require
/ˌriˈkwaɪər/
(verb). cần, yêu cầu
vocab
ruthless
/ˈruθləs/
(adj). tàn nhẫn
vocab
scavenger
/ˈskævənʤər/
(noun). thú ăn xác thối
vocab
stinky
/ˈstɪŋki/
(adj). hôi thối, khó chịu
vocab
thesis
/ˈθisəs/
(noun). luận đề, luận cương
vocab
tremendous
/trəˈmɛndəs/
(adj). cực kì to lớn
vocab
vile
/vaɪl/
(adj). kinh tởm
vocab
belong
/bɪˈlɔŋ/
(verb). Thuộc về, của
vocab
certain
/ˈsɜrtən/
(adj). nhất định, nào đó
vocab
exactly
/ɪgˈzæktli/
(adv). một cách chính xác
vocab
ranch
/rænʧ/
(noun). Trang trại
vocab
related
/rɪˈleɪtɪd/
(adj). cùng họ
vocab
achieve
/əˈʧiv/
(verb). Đạt được, giành được
vocab
degree
/dɪˈgri/
(noun). bằng cấp
vocab
distinctive
/dɪˈstɪŋktɪv/
(adj). riêng biệt
vocab
graduate
/ˈgræʤuɪt/
(verb). tốt nghiệp
vocab
common
/ˈkɑmən/
(adj). chung, phổ biến
vocab
relatively
/ˈrɛlətɪvli/
(adj). vừa phải, tương đối
vocab
expect
/ɪkˈspɛkt/
(verb). mong đợi
vocab
extremely
/ɛkˈstrimli/
(adv). cực kỳ
vocab
predator
/ˈprɛdətər/
(noun). Thú săn mồi
vocab
prey
/preɪ/
(noun). Con mồi
vocab
rare
/rɛr/
(adj). Hiếm hoi, hiếm
vocab
ratio
/ˈreɪʃiˌoʊ/
(noun). tỷ lệ
vocab
annual
/ˈænjuəl/
(adj). hàng năm
vocab
equivalent
/ɪˈkwɪvələnt/
(adj). Tương đương
vocab
migrate
/ˈmaɪˌgreɪt/
(verb). Di cư
vocab
vulture
/ˈvʌlʧər/
(noun). kền kền
vocab
conflict
/ˈkɑnflɪkt/
(verb). đối lập, mâu thuẫn
vocab
hypothesis
/haɪˈpɑθəsəs/
(noun). Giả thuyết
vocab
accept
/ækˈsɛpt/
(verb). chấp nhận, đồng tình
vocab
additional
/əˈdɪʃənəl/
(adj). bổ sung, thêm vào
vocab
research
/riˈsɜrʧ/
(noun). nghiên cứu
vocab
dedicate
/ˈdɛdəˌkeɪt/
(verb). cống hiến, dành cho
vocab
evidence
/ˈɛvədəns/
(noun). Bằng chứng
vocab
finding
/ˈfaɪndɪŋ/
(noun). Sự tìm ra, sự khám phá, điều tìm thấy
vocab
insist
/ɪnˈsɪst/
(verb). khăng khăng
vocab
reevaluate
/ˌriɪˈvæluˌeɪt/
(verb). đánh giá lại
vocab
refuse
/rɪˈfjuz/
(verb). từ chối
vocab
theory
/ˈθɪri/
(noun). Giả thuyết; học thuyết
vocab
viewpoint
/ˈvjuˌpɔɪnt/
(noun). quan điểm
vocab
explanation
/ˌɛkspləˈneɪʃən/
(noun). giải thích
vocab
compare
/kəmˈpɛr/
(verb). so sánh
vocab
discover
/dɪˈskʌvər/
(verb). Khám phá
vocab
examine
/ɪgˈzæmɪn/
(verb). kiểm tra
vocab
equal
/ˈikwəl/
(adj). bằng nhau, ngang hàng
vocab
shin
/ʃɪn/
(noun). Cẳng chân, ống quyển
vocab
thigh
/θaɪ/
(noun). đùi
vocab
actually
/ˈækʧuəli/
(adv). thực sự
vocab
demonstrate
/ˈdɛmənˌstreɪt/
(verb). Trình bày, minh hoạ
vocab
prove
/pruv/
(verb). Chứng minh
vocab
swift
/swɪft/
(adj). Nhanh chóng
vocab
cheetah
/ˈʧitə/
(noun). báo đốm
vocab
observe
/əbˈzɜrv/
(verb). Quan sát
vocab
ostrich
/ˈɔstrɪʧ/
(noun). đà điểu
vocab
truth
/truθ/
(noun). sự thật
vocab
blunt
/blʌnt/
(adj). cùn
vocab
crush
/krʌʃ/
(verb). nghiền, đè nát
vocab
enable
/ɛˈneɪbəl/
(verb). Cho phép
vocab
enormous
/ɪˈnɔrməs/
(adj). Khổng lồ
vocab
huge
/hjuʤ/
(adj). to lớn
vocab
propel
/prəˈpɛl/
(verb). đẩy tới
vocab
sharp
/ʃɑrp/
(adj). Bén nhọn
vocab
allow
/əˈlaʊ/
(verb). Cho phép
vocab
capable
/ˈkeɪpəbəl/
(adj). Có thể, có khả năng
vocab
flesh
/flɛʃ/
(noun). Da thịt
vocab
ease
/iz/
(noun). sự dễ dàng
vocab