Từ Vựng Bài Nghe Space Traffic Management

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Space Traffic Management được lấy từ cuốn Cambridge 18 - Test 3. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.

Từ Vựng Bài Nghe Space Traffic Management

astronomy
/əˈstrɑnəmi/
(noun). thiên văn học
vocab
lecture
/ˈlɛkʧər/
(noun). bài diễn thuyết
vocab
system
/ˈsɪstəm/
(noun). hệ thống
vocab
movement
/ˈmuvmənt/
(noun). sự chuyển động
vocab
satellite
/ˈsætəˌlaɪt/
(noun). vệ tinh
vocab
orbit
/ˈɔrbət/
(noun). quỹ đạo
vocab
prevent
/prɪˈvɛnt/
(verb). ngăn chặn
vocab
danger
/ˈdeɪnʤər/
(noun). sự nguy hiểm
vocab
collision
/kəˈlɪʒən/
(noun). va chạm
vocab
object
/ˈɑbʤɛkt/
(noun). sự vật
vocab
set
/sɛt/
(noun). bộ
vocab
legal
/ˈliɡəl/
(adj). hợp pháp
vocab
measure
/ˈmɛʒər/
(noun). biện pháp
vocab
enable
/ɪˈneɪbəl/
(verb). cho phép
vocab
accident
/ˈæksədənt/
(noun). tai nạn
vocab
aim
/eɪm/
(verb). nhắm đến
vocab
safety
/ˈseɪfti/
(noun). sự an toàn
vocab
problem
/ˈprɑbləm/
(noun). vấn đề
vocab
cheap
/ʧip/
(adj). rẻ
vocab
afford
/əˈfɔrd/
(verb). đủ khả năng
vocab
space
/speɪs/
(noun). không gian
vocab
launch
/lɔnʧ/
(verb). phóng
vocab
constellation
/ˌkɑnstəˈleɪʃən/
(noun). chòm sao
vocab
consist
/kənˈsɪst/
(verb). bao gồm
vocab
crowded
/ˈkraʊdɪd/
(adj). đông đúc
vocab
thousands
/ˈθaʊzəndz/
(noun). hàng ngàn
vocab
send back
/sɛnd bæk/
(verb). gửi lại
vocab
allow
/əˈlaʊ/
(verb). cho phép
vocab
identification
/aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən/
(noun). nhận biết
vocab
transmit
/trænzˈmɪt/
(verb). chuyển giao
vocab
ensure
/ɪnˈʃʊr/
(noun). đảm bảo
vocab
plane
/pleɪn/
(noun). máy bay
vocab
collide
/kəˈlaɪd/
(verb). va chạm
vocab
track
/træk/
(verb). theo dõi
vocab
operator
/ˈɔpəˌreɪtərz/
(noun). người vận hành
vocab
unwilling
/ənˈwɪlɪŋ/
(adj). không sẵn lòng
vocab
detail
/ˈditeɪl/
(noun). chi tiết
vocab
commercial
/kəˈmɜrʃəl/
(adj). thuộc về thương mại
vocab
reason
/ˈrizən/
(noun). lý do
vocab
military
/ˈmɪləˌtɛri/
(adj). quân đội
vocab
purpose
/ˈpɜrpəs/
(noun). mục đích
vocab
location
/loʊˈkeɪʃən/
(noun). vị trí
vocab
hard
/hɑrd/
(adj). khó khăn
vocab
at a given time
/æt ə ˈɡɪvən taɪm/
(preposition). trong một khoảng thời gian cụ thể
vocab
collect
/kəˈlɛkt/
(verb). sưu tầm
vocab
provide
/prəˈvaɪd/
(verb). cung cấp
vocab
sensor
/ˈsɛnsər/
(noun). cảm biến
vocab
constantly
/ˈkɑnstəntli/
(adv). liên tục
vocab
scientist
/ˈsaɪəntɪst/
(noun). nhà khoa học
vocab
put forward
/pʊt ˈfɔrwərd/
(verb). đưa ra
vocab
prediction
/priˈdɪkʃən/
(noun). sự dự đoán
vocab
head
/hɛd/
(verb). di chuyển đến
vocab
concern
/kənˈsɜrn/
(verb). bận tâm
vocab
solution
/səˈluʃən/
(noun). giải pháp
vocab
put together
/pʊt təˈɡɛðər/
(verb). đặt cùng nhau
vocab
involve
/ɪnˈvɑlv/
(verb). liên quan
vocab
single
/ˈsɪŋɡəl/
(adj). đơn
vocab
database
/ˈdætəˌbeɪs/
(noun). cơ sở dữ liệu
vocab
enter
/ˈɛntər/
(verb). điền vào
vocab
combine
/kəmˈbaɪn/
(verb). kết hợp
vocab
congestion
/kənˈʤɛsʧən/
(noun). sự tắc nghẽn
vocab
cope with
/koʊp wɪθ/
(verb). đối phó với
vocab
coordinate
/koʊˈɔrdəˌneɪt/
(verb). điều phối
vocab
spacecraft operators
/ˈspeɪˌskræft ˈɔpəˌreɪtərz/
(noun). nhà khai thác tàu vũ trụ
vocab
essential
/ɪˈsɛnʃəl/
(adj). thiết yếu
vocab
trust
/trʌst/
(noun). lòng tin
vocab
user
/ˈjuzər/
(noun). người dùng
vocab
manage
/ˈmænɪʤ/
(verb). quản lý
vocab
Space Traffic Management
/speɪs ˈtræfɪk ˈmænɪʤmənt/
(noun). Quản lý giao thông không gian
vocab
Air Traffic Control
/ɛr ˈtræfɪk kənˈtroʊl/
(noun). Kiểm soát không lưu
vocab
technical
/ˈtɛknɪkəl/
(adj). kỹ thuật
vocab
space debris
/speɪs dəˈbri/
(noun). mảnh vỡ không gian
vocab
junk
/ʤʌŋk/
(noun). rác
vocab
accessible
/ækˈsɛsəbəl/
(adj). có thể truy cập
vocab
shared standard
/ʃɛrd ˈstændərd/
(noun). tiêu chuẩn chung
vocab
development
/dɪˈvɛləpmənt/
(noun). phát triển
vocab
Space environment
/speɪs ɪnˈvaɪrənmənt/
(noun). môi trường không gian
vocab
numerous
/ˈnumərəs/
(adj). nhiều
vocab
establish
/ɪˈstæblɪʃ/
(verb). thành lập
vocab