Advertisements during sports events negatively impact on sports. Agree/disagree?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing task 2 ngày 09/07/2022 chủ đề thể thao (sport): Large companies use sport events to promote their products has a negative impact on sports. Agree or disagree? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho bạn ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi

  • Thân bài:

  • Body 1: DOL chỉ ra mình ủng hộ ở những điểm nào

    Body 2: DOL chỉ ra mình không ủng hộ ở những điểm nào

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ tổng kết lại những ý chính đã nêu trên và nhấn mạnh lại quan điểm của mình

  • Insert Statement here...
    From my perspective, I partly disagree with the statement.
    Insert Paragraph Title Here...
    Body paragraph 1:
    Topic Sentence
    Agree
    Idea 1
    Help cover the event planning costs and make the events more accessible to the spectators
      viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • Advertising revenues cover the high costs --> Price is not high-priced --> If not, this would drive fans away and hurt the event’s profit
    • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • Ex: 2020 Tokyo Olympics
    Idea 2
    Advertisements can give sportsmen a better living standard
      viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • Being rich --> Don't worry about finance --> Can focus more on the games
    • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • Ex: Ronaldo and Messi
    Insert Paragraph Title Here...
    Body paragraph 2:
    Topic Sentence
    Disagree
    Idea 1
    Sponsorships that featured junk food had increased the rate of child obesity
      viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
    • Kids are impressionable --> Are more likely to crave junk food when seeing advertisements

    📝 Bài mẫu

    The fact that sporting events have

    become a fertile ground for advertisements
    has become a hot topic for debate, with many arguing that this trend affects the sports industry negatively. From my perspective, I partly disagree with the statement.

    To begin with, sports events being used as a platform for promotion can offer both the events and the sports team tremendous benefits. Firstly, advertising can help

    cover the event planning costs
    and make the events more accessible.
    Internationally-acclaimed
    sporting competitions can cost the
    host countries
    an
    astronomical amount of money
    that without
    sponsorships from large corporations
    , would not be paid off unless the entrance ticket is high-priced. This would drive fans away and hurt the event’s profit. For example, the 2021 Tokyo Olympics game is reported to have generated 2.25 billion US dollars in advertising revenue, which is almost 20 percent of the
    hosting cost
    . Secondly, advertisements can give sportsmen a better living standard, thus helping them take their mind off money problems and focus on the games. Some players even got rich thanks to
    product endorsements
    , namely Ronaldo and Messi

    Nevertheless, promoting products during sporting events can

    bring about negative consequences
    if the product is not ethical. As sports stars are influential figures, sports teams should be careful about what products they can endorse. To be more specific, research from Yale University in 2013 claimed that some sports sponsorships that
    featured junk food
    had increased the rate of child obesity. This is because children are
    impressionable
    , therefore, once they see famous athletes with fast food, they can have the wrong impression that this kind of food is wholesome and develop cravings for junk food.

    In conclusion, while I believe that using sports events as a promotion platform can be beneficial, the organizers and the sportsmen should be aware of the impact of the products they advertise.

    (309 words)

    📚 Vocabulary

    Become a fertile ground for advertisements
    /bɪˈkʌm ə ˈfɜrtəl graʊnd fɔr ˈædvərˌtaɪzmənts/
    (verb). Trở thành một mảnh đất màu mỡ cho các quảng cáo
    vocab
    Cover the event planning costs
    /ˈkʌvər ði ɪˈvɛnt ˈplænɪŋ kɑsts/
    (verb). Chi trả các chi phí tổ chức sự kiện
    vocab
    Internationally-acclaimed
    /ˌɪntərˈnæʃənəli-əˈkleɪmd/
    (adj). Được hoan ngênh trên toàn thế giới
    vocab
    Host countries
    /hoʊst ˈkʌntriz/
    (noun). Nước chủ nhà
    vocab
    Astronomical amount of money
    /ˌæstrəˈnɑmɪkəl əˈmaʊnt ʌv ˈmʌni/
    (noun). Lượng tiền khổng lồ
    vocab
    Sponsorships from large corporations
    /ˈspɑnsərˌʃɪps frʌm lɑrʤ ˌkɔrpəˈreɪʃənz/
    (noun). Tài trợ từ các công ty lớn
    vocab
    Hosting cost
    /ˈhoʊstɪŋ kɑst/
    (noun). Chi phí tổ chức
    vocab
    Product endorsement
    /ˈprɑdəkt ɛnˈdɔrsmənt/
    (noun). Chứng thực sản phẩm (bằng cách mời người nổi tiếng tham gia quảng cáo)
    vocab
    Bring about negative consequences
    /brɪŋ əˈbaʊt ˈnɛgətɪv ˈkɑnsəˌkwɛnsəz/
    (verb). Mang lại những hậu quả tiêu cực
    vocab
    Feature junk food
    /ˈfiʧər ʤʌŋk fud/
    (verb). Quảng cáo thức ăn nhanh
    vocab
    To be impressionable
    /tu bi ɪmˈprɛʃənəbəl/
    (adj). Dễ bị ảnh hưởng
    vocab

    ✨ Bài tập Exercise

    Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample Essay nhé!

    Exercise 1

    1 Các nền tảng mạng xã hội cũng trở thành mảnh đất màu mỡ cho các quảng cáo.

    => Social media platforms have also

    for advertisements.

     

    2 Công ty tổ chức có thể sử dụng doanh thu quảng cáo để trang trải chi phí tổ chức sự kiện.

    => Organizing commitees can use advertising revenue to

    .

     

    3 Việc các quảng cáo quảng bá các sản phẩm có đường đang phổ biến hơn có thể mang lại những hậu quả tiêu cực.

    => Advertisments promoting sugary products being more prevalent can

    .

     

    4 Các quảng cáo mà quảng cáo thức ăn nhanh nên bị hạn chế

    => Advertisements that

    should be restricted.

    cover the event planning costs

    feature junk food

    become a fertile ground

    bring about negative consequences

    Exercise 2

    Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống (dựa vào danh sách từ vựng phía trên)

    Nước chủ nhà

     

    Lượng tiền khổng lồ

     

    Dễ bị ảnh hưởng

     

    Quảng cáo thức ăn nhanh

     

    Ôn từ vựng hay qua Sample task 1 writing ngày 09/07/2022 nhé!

    💡 Lời kết

    Tới đây là hết rồi . Sau sample "Large companies use sport events to promote their products. Some people think this has a negative impact on sports. To what extent do you agree or disagree?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Sport mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!

    Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ

    👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

    Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

    Nhắn tin DOL qua Facebook

    Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

    Gọi điện liên hệ

    Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

    DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

    Click để xem địa chỉ chi tiết

    promotion-backgroundpromotion-background