Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 23/12/2023

Chủ đề Advertisement là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

  • Body 1: DOL phân tích khía cạnh tiêu cực của advertisement.

  • Body 2: DOL nêu 2 lý do không nên cấm quảng cáo hoàn toàn.

Kết bài: DOL kết luận và khẳng định lại quan điểm của mình.

Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
The negative aspects of advertisement
Idea 1
Perpetuate unrealistic standards.
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Explain: create an aspirational culture >>> effect: dissatisfaction among individuals.
Idea 2
Sway into making purchases based on desires.
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Effect: foster impulsive spending habits >>> financial strain + disillusionment.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
A blanket ban is not a prudent solution
Idea 1
Reason 1: Advertising drives economic growth.
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Reason: it promotes competition + foster innovation >>> effect: banning = stifle economic progress >>> effect: job losses + hindering market development.
Idea 2
Reason 2: Advertising is a source of valuable information.
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Explain: inform about new products >>> explain: a ban = deprive consumers of this information >>> effect: limit them to make informed choices.

📝 Bài mẫu

Advertising, an omnipresent force in modern society, is a powerful tool used by businesses to promote their products and influence consumer behavior. While it is true that some advertising can

be perceived as intrusive or manipulative
, a complete ban on all forms of advertising would not serve the best interests of society for several reasons.

Concerning the negative aspects, advertising tends to

perpetuate unrealistic standards and ideals
. By often showcasing idealized and unattainable beauty standards, lavish lifestyles, and material possessions, advertisements
create an aspirational culture
that can lead to
dissatisfaction and a sense of inadequacy
among individuals. Furthermore, with
persuasive techniques and emotional appeals
, advertisements can
sway individuals into making purchases
based on desires rather than genuine needs. This manipulation
fosters impulsive spending habits
, leading to
financial strain and disillusionment
when products fail to meet the exaggerated promises portrayed in advertisements.

However, advocating for

a blanket ban on all forms of advertising
is not a prudent solution. Firstly, advertising
plays a pivotal role in driving economic growth
as it
serves as a catalyst for businesses to thrive
,
promoting healthy competition and fostering innovation
. This means that banning advertising altogether could
stifle economic progress
, potentially leading to job losses and hindering market development. Another reason worth mentioning is that advertising also serves as a source of valuable information for consumers. Advertisements often inform individuals about new products, advancements in technology, and available options, which is why a complete ban would deprive consumers of this information, potentially limiting their ability to
make informed choices
.

In conclusion, it is important to acknowledge the drawbacks of advertising, particularly its propensity to perpetuate unrealistic ideals and manipulate consumer behavior. Nevertheless, a total ban on advertising would not be a viable solution since this policy can

be detrimental to the economy
and
prevent consumers from accessing valuable information.

(302 words)

📚 Vocabulary

be perceived as intrusive or manipulative
/biː pəˈsiːvd æz ɪnˈtruːsɪv ɔː məˈnɪpjələtɪv/
(verb). được coi là xâm phạm hoặc lôi kéo
vocab
perpetuate unrealistic standards and ideals
/pəˈpɛʧueɪt ˌʌnrɪəˈlɪstɪk ˈstændədz ænd aɪˈdɪəlz/
(verb). duy trì những tiêu chuẩn và lý tưởng phi thực tế
vocab
create an aspirational culture
/kriˈeɪt ən ˌæspəˈreɪʃᵊnᵊl ˈkʌlʧə/
(verb). tạo ra một nền văn hóa đầy khát vọng
vocab
dissatisfaction and a sense of inadequacy
/dɪsˌsætɪsˈfækʃᵊn ænd ə sɛns ɒv ɪnˈædɪkwəsi/
(noun). sự bất mãn và cảm giác thiếu tự tin
vocab
persuasive techniques and emotional appeals
/pəˈsweɪsɪv tɛkˈniːks ænd ɪˈməʊʃᵊnᵊl əˈpiːlz/
(noun). kỹ thuật thuyết phục và lôi cuốn về mặt cảm xúc
vocab
sway individuals into making purchases
/sweɪ ˌɪndɪˈvɪʤuəlz ˈɪntuː ˈmeɪkɪŋ ˈpɜːʧəsɪz/
(verb). thuyết phục mọi người mua hàng
vocab
fosters impulsive spending habits
/ˈfɒstəz ɪmˈpʌlsɪv ˈspɛndɪŋ ˈhæbɪts/
(verb). nuôi dưỡng thói quen chi tiêu bốc đồng
vocab
financial strain and disillusionment
/faɪˈnænʃᵊl streɪn ænd ˌdɪsɪˈluːʒᵊnmənt/
(noun). áp lực tài chính và vỡ mộng
vocab
a blanket ban on all forms of advertising
/ə ˈblæŋkɪt bæn ɒn ɔːl fɔːmz ɒv ˈædvətaɪzɪŋ/
(noun). lệnh cấm toàn diện đối với tất cả các hình thức quảng cáo
vocab
plays a pivotal role in driving economic growth
/pleɪz ə ˈpɪvətᵊl rəʊl ɪn ˈdraɪvɪŋ ˌiːkəˈnɒmɪk ɡrəʊθ/
(verb). đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
vocab
serves as a catalyst for businesses to thrive
/sɜːvz æz ə ˈkætəlɪst fɔː ˈbɪznɪsɪz tuː θraɪv/
(verb). là chất xúc tác thúc đẩy doanh nghiệp phát triển
vocab
promoting healthy competition and fostering innovation
/prəˈməʊtɪŋ ˈhɛlθi ˌkɒmpəˈtɪʃᵊn ænd ˈfɒstərɪŋ ˌɪnəʊˈveɪʃᵊn/
(verb). khuyến khích cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy sự đổi mới
vocab
stifle economic progress
/ˈstaɪfᵊl ˌiːkəˈnɒmɪk ˈprəʊɡrɛs/
(verb). kìm hãm sự phát triển kinh tế
vocab
make informed choices
/meɪk ɪnˈfɔːmd ˈʧɔɪsɪz/
(verb). đưa ra những lựa chọn sáng suốt
vocab
be detrimental to the economy
/biː ˌdɛtrɪˈmɛntᵊl tuː ði iˈkɒnəmi/
(verb). gây bất lợi cho nền kinh tế
vocab
prevent consumers from accessing valuable information
/prɪˈvɛnt kənˈsjuːməz frɒm ˈæksɛsɪŋ ˈvæljəbᵊl ˌɪnfəˈmeɪʃᵊn/
(verb). ngăn chặn người tiêu dùng truy cập thông tin giá trị
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1:

1 Quảng cáo pop-up có thể bị coi là xâm phạm hoặc lôi kéo, làm gián đoạn trải nghiệm người dùng.

-> The pop-up ads on the website can

, disrupting the user experience.

 

2 Các tạp chí thời trang thường duy trì những tiêu chuẩn và lý tưởng phi thực tế, giới thiệu những hình ảnh được chỉnh sửa bằng máy phụ sương càng góp phần gây ra các vấn đề về hình ảnh cơ thể.

-> Fashion magazines often

, showcasing airbrushed images that contribute to body image issues.

 

3 Các thương hiệu xa xỉ có chiến lược tạo ra một nền văn hóa đầy khát vọng bằng cách liên kết sản phẩm của họ với phong cách sống độc đáo và tinh tế.

-> Luxury brands strategically

by associating their products with exclusive lifestyles and sophistication.

 

4 Việc tiếp xúc thường xuyên với các bài đăng hoàn hảo trên mạng xã hội có thể dẫn đến sự bất mãn và cảm giác thiếu tự tin giữa các cá nhân.

-> Constant exposure to flawless social media posts can lead to

among individuals.

 

5 Quảng cáo sử dụng các kỹ thuật thuyết phục và lôi cuốn về mặt cảm xúc để thu hút sự chú ý của khán giả và ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ.

-> Advertisements employ

to capture the audience's attention and influence their purchasing decisions.

 

6 Chiến dịch tiếp thị nhằm mục đích thuyết phục mọi người mua hàng bằng cách nêu bật các tính năng và lợi ích độc đáo của sản phẩm.

-> The marketing campaign aims to

by highlighting the product's unique features and benefits.

 

7 Mua sắm trực tuyến bốc đồng thúc đẩy thói quen chi tiêu bốc đồng, dẫn đến căng thẳng tài chính cho nhiều người tiêu dùng.

-> Impulsive online shopping

, leading to financial strain for many consumers.

 

8 Trải qua áp lực tài chính và vỡ mộng, một số cá nhân hối hận vì đã mua hàng bốc đồng do ảnh hưởng của quảng cáo.

-> Experiencing

, some individuals regret their impulsive purchases made under the influence of advertisements.

💡 Gợi ý

create an aspirational culture

perpetuate unrealistic standards and ideals

persuasive techniques and emotional appeals

financial strain and disillusionment

be perceived as intrusive or manipulative

fosters impulsive spending habits

sway individuals into making purchases

dissatisfaction and a sense of inadequacy

Exercise 2:

Điền từ vào chỗ trống (dựa vào những gợi ý có sẳn)

01.

lệnh cấm toàn diện đối với tất cả các hình thức quảng cáo

02.

đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

03.

là chất xúc tác thúc đẩy doanh nghiệp phát triển

04.

khuyến khích cạnh tranh lành mạnh và thúc đẩy sự đổi mới

05.

kìm hãm sự phát triển kinh tế

06.

đưa ra những lựa chọn sáng suốt

07.

gây bất lợi cho nền kinh tế

08.

ngăn chặn người tiêu dùng truy cập thông tin giá trị

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley25 Sau sample "The society would benefit from a ban on all forms of advertising because it serves no useful purpose, and can even be damaging. Do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Advertisement nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ

👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background