Từ Vựng Bài Nghe Enquiry About Bookcases

Xem danh sách từ vựng Vocabulary của đề Enquiry About Bookcases được lấy từ cuốn Practice Test Plus 2 - Test 1. Phần từ vựng IELTS của bài chứa xx từ, bao gồm phát âm, định nghĩa, ví dụ và cả hình ảnh sẽ giúp thí sinh IELTS dễ hiểu nội dung của đề bài hơn.
Từ Vựng Bài Nghe Enquiry About Bookcases

height
/haɪt/
(noun). chiều cao
vocab
width
/wɪdθ/
(noun). chiều rộng
vocab
bookcase
/ˈbʊkˌkeɪs/
(noun). tủ sách
vocab
specifically
/spəˈsɪfɪkli/
(adv). một cách riêng biệt
vocab
exact
/ɪgˈzækt/
(adj). chính xác
vocab
severe
/səˈvɪr/
(adj). nghiêm trọng
vocab
metal
/ˈmɛtəl/
(noun). kim loại
vocab
pound
/paʊnd/
(noun). pao (đơn vị (đo lường) trọng lượng
vocab
value
/ˈvælju/
(noun). giá trị
vocab
Cost
/kɑst/
(noun). giá cả
vocab
signal
/ˈsɪgnəl/
(noun). cử chỉ
vocab
misleading
/mɪsˈlidɪŋ/
(adj). đánh lạc hướng
vocab
cream
/krim/
(noun). màu kem
vocab
scheme
/skim/
(noun). kế hoạch
vocab
tricky
/ˈtrɪki/
(adj). khó khăn, nhiều trở ngại
vocab
shelf
/ʃɛlf/
(noun). Kệ, ngăn, giá (để đặt các thứ lên)
vocab
fixed
/fɪkst/
(adj). bất biến
vocab
adjustable
/əˈʤʌstəbəl/
(adj). có thể điều chỉnh được
vocab
shift
/ʃɪft/
(verb). dịch chuyển
vocab
according to
/əˈkɔrdɪŋ tu/
(adv). dựa theo
vocab
feature
/ˈfiʧər/
(noun). đặc tính
vocab
get on
/gɛt ɑn/
(verb). thích nghi
vocab
quality
/ˈkwɑləti/
(noun). chất lượng
vocab
dimension
/dɪˈmɛnʃən/
(noun). kích thước
vocab
cupboard
/ˈkʌbərd/
(noun). tủ chén
vocab
odds and ends
/ɑdz ænd ɛndz/
(noun). đồ lặt vặt
vocab
dust
/dʌst/
(noun). bụi
vocab
glass
/glæs/
(noun). thuỷ tinh
vocab
piece
/pis/
(noun). phần, mẩu
vocab
heirloom
/ˈɛrˌlum/
(noun). vật gia bảo
vocab
van
/væn/
(noun). xe thùng
vocab
spelling
/ˈspɛlɪŋ/
(noun). chính tả, sự đánh vần
vocab
towards
/təˈwɔrdz/
(preposition). theo hướng
vocab
roundabout
/ˈraʊndəˌbaʊt/
(noun). vòng xoay giao thông
vocab
vertical
/ˈvɜrtɪkəl/
(adj). thẳng đứng theo chiều dọc
vocab
eliminate
/ɪˈlɪməˌneɪt/
(verb). loại bỏ
vocab
sturdy
/ˈstɜrdi/
(adj). (Nói về vật dụng) Chắc chắn
vocab
possibility
/ˌpɑsəˈbɪləti/
(noun). khả năng
vocab