Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 09/09/2023

Chủ đề Education là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

  • Body 1: DOL phân tích lý do không nên dạy các kỹ năng thực tế ở trường.

  • Body 2: DOL phân tích lý do khác chứng minh trường học không nên dạy các kỹ năng cuộc sống.

Kết bài: DOL kết luận và khẳng định lại quan điểm của mình.

Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence

Idea 1
Acquiring life skills >>> individuals to handle everyday challenges.
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 
Idea 2
Antithesis:
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Each student has unique strengths >>> impractical to enforce compulsory courses for all >>> parents can play a pivotal role in skill development.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence

Idea 1
Overwhelming academic workload.
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Students are confronted with a multitude of subjects + acquiring knowledge across various fields >>> exacerbates the burden >>> heightened stress levels.
Idea 2
It may divert away from academic endeavors >>> affecting students' academic performance.
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • 

📝 Bài mẫu

It is believed that schools should prioritize academic education, leaving practical skills including cookery, dressmaking, and woodwork to be learned from family and friends. This essay strongly agrees with this suggestion for several reasons.

Undoubtedly,

acquiring life skills
such as cooking and woodworking can be invaluable for
personal growth and self-reliance
. These skills
empower
individuals to handle everyday challenges with confidence. However, incorporating such a diverse range of skills into the school curriculum presents significant challenges. Chief among these is that each student has unique interests and strengths, making it impractical to enforce
compulsory courses
for all. Instead, parents can play
a pivotal role
in identifying their children's inclinations and
providing tailored opportunities
for skill development.

Another compelling argument against

integrating life skills into the school curriculum
is the already overwhelming academic workload. Indeed, students are
confronted with a multitude of subjects
,
encompassing
the sciences, humanities, and more. Their educational journey
entails acquiring knowledge
across various fields, completing assignments, and preparing for examinations. The addition of
skill-based courses
could
exacerbate
the burden and lead to heightened stress levels. Furthermore, it may divert precious time and energy away from
academic endeavors
, potentially
affecting students' academic performance.

In conclusion, I firmly believe that the acquisition of practical skills, such as cooking or woodworking, should be viewed as leisure activities that students can pursue at home rather than

obligatory subjects
within the school curriculum. By maintaining a focus on academic success, schools can better prepare students for a broader range of future opportunities.

(252 words)

📚 Vocabulary

acquiring life skills
/əˈkwaɪərɪŋ laɪf skɪlz/
(noun). học các kỹ năng sống
vocab
personal growth and self-reliance
/ˈpɜːsᵊnᵊl ɡrəʊθ ænd sɛlf-rɪˈlaɪəns/
(noun). phát triển cá nhân và sự tự lực
vocab
empower
/ɪmˈpaʊə/
(verb). tạo điều kiện
vocab
compulsory courses
/kəmˈpʌlsəri ˈkɔːsɪz/
(noun). môn học bắt buộc
vocab
a pivotal role
/ə ˈpɪvətᵊl rəʊl/
(noun). một vai trò quan trọng
vocab
provide tailored opportunities
/prəˈvaɪd ˈteɪləd ˌɒpəˈtjuːnətiz/
(verb). cung cấp các cơ hội phù hợp
vocab
integrate life skills into the school curriculum
/ˈɪntɪɡreɪt laɪf skɪlz ˈɪntuː ðə skuːl kəˈrɪkjələm/
(verb). Tích hợp kỹ năng sống vào chương trình giảng dạy ở trường
vocab
confront with a multitude of subjects
/kənˈfrʌnt wɪð ə ˈmʌltɪtjuːd ɒv ˈsʌbʤɪkts/
(verb). phải đối mặt với nhiều môn học
vocab
encompass
/ɪnˈkʌmpəs/
(verb). bao gồm
vocab
entail acquiring knowledge
/ɪnˈteɪl əˈkwaɪərɪŋ ˈnɒlɪʤ/
(verb). đòi hỏi phải có được kiến thức
vocab
skill-based courses
/skɪl-beɪst ˈkɔːsɪz/
(noun). các khóa học tập trung phát triển kỹ năng
vocab
exacerbate
/ɪɡˈzæsəbeɪt/
(verb). làm trầm trọng thêm
vocab
academic endeavors
/ˌækəˈdɛmɪk ɪnˈdɛvəz/
(noun). nỗ lực học tập
vocab
affect students' academic performance
/əˈfɛkt ˈstjuːdᵊnts ˌækəˈdɛmɪk pəˈfɔːməns/
(verb). ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh
vocab
obligatory subjects
/əˈblɪɡətᵊri ˈsʌbʤɪkts/
(noun). môn học bắt buộc
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1:

1 Học cách quản lý tài chính là một phần quan trọng trong việc học các kỹ năng sống.

--> Learning how to manage finances is a crucial part of

.

 

2 Hành trình phát triển cá nhân và sự tự lực đã khiến cô bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.

--> Her journey of

led her to start her own business.

 

3 Giáo dục có sức mạnh để tạo điều kiện cho các cá nhân đạt được ước mơ của họ.

--> Education has the power to

individuals to achieve their dreams.

 

4 Trong hệ thống giáo dục của chúng ta, toán và khoa học được coi là môn học bắt buộc mà mọi học sinh phải học để tốt nghiệp.

--> In our education system, mathematics and science are considered

that all students must take to graduate.

 

5 Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của học sinh.

--> Teachers play

in shaping the future of their students.

 

6 Chương trình cố vấn nhằm mục đích cung cấp các cơ hội phù hợp cho sự phát triển của mỗi người tham gia.

--> The mentorship program aims to

for each participant's development.

 

7 Điều cần thiết là phải tích hợp các kỹ năng sống vào chương trình giảng dạy ở trường để chuẩn bị cho học sinh đối mặt với những thử thách trong cuộc sống thực.

--> It's essential to

to prepare students for real-life challenges.

💡 Gợi ý

empower

integrate life skills into the school curriculum

personal growth and self-reliance

acquiring life skills

a pivotal role

compulsory courses

provide tailored opportunities

Exercise 2:

Điền từ vào chỗ trống (dựa vào những gợi ý có sẳn)

01.

phải đối mặt với nhiều môn học

02.

bao gồm

03.

đòi hỏi phải có được kiến thức

04.

các khóa học tập trung phát triển kỹ năng

05.

làm trầm trọng thêm

06.

nỗ lực học tập

07.

ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh

08.

các môn học bắt buộc

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley25 Sau sample "Schools should focus on academic success and passing examinations. Skills such as cookery, dressmaking and woodwork should not be taught at school as it is better to learn these from family and friends. To that extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree or disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Education nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley18

👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background