Advertising has a huge impact on people's choices of buying. Others disagree. Discuss and state your opinion - IETLS Writing

Chủ đề quảng cáo (advertisement) là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nói cho giảm khảo biết về quan điểm của mình

  • Thân bài:

    • Body 1: Đầu tiên, DOL chỉ ra những điểm tích cực của việc chi tiền cho các quảng cáo

    • Body 2: Tiếp đến, DOL chỉ ra những điểm tiêu của cực việc đầu tư vào quảng cáo

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, cho rằng đầu tư vào quãng cáo là một sự lãng phí tiền của

Insert Statement here...
Advertising is a large waste of money, since most advertisements are not paid attention to.
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 1:
Topic Sentence
Positive
Idea 1
Advertising can help us differentiate between the same types of products
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • Billions of dollars poured into marketing yearly → the ongoing effectiveness of advertising
Insert Paragraph Title Here...
Body paragraph 2:
Topic Sentence
Negative
Idea 1
Many people are increasingly becoming averse to advertising
    viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • The constant bombardment of ads today → people's ignorance → more and more money invested in order to grab the consumer’s attention → cost-ineffective
  • viết, hoặc bấm enter để thêm bullet point
  • For example: GenZ prefer to use Adblock on their browsers

📝 Bài mẫu

There could be a debate surrounding whether advertising is effective, with opponents arguing that it is now

too ubiquitous to actually have any impact
. In my opinion, advertising is
a large waste of money
, since most advertisements are not paid attention to.

On the one hand, there are those who argue that the returns on advertising for companies is worthwhile, since advertising can help us

differentiate between the same types of products
. If advertising is not effective, for instance, it is questionable as to why companies still continue to do it. Thus, one might suggest that the
billions of dollars poured into marketing yearly
, for instance, is
a testament to the ongoing effectiveness of advertising
.

On the other hand, it could be said that the large amounts of money invested into advertising does not

show its efficacy
, but actually proves that it is rather
cost-ineffective
. With the
constant bombardment of ads
today, it could be said that many people are increasingly becoming averse to them, and as such, more and more money has to be invested in order to
grab the consumer’s attention
. Recent studies, for instance, show that millennials and Gen Z
respond much less to ads
, preferring to use things such as Adblock on their browsers instead.

Overall, I thus argue that the huge cost of advertising today, far from showing its usefulness as an industry, actually showcases how its ubiquity has

become the source of its falling popularity
.

(242 words)

📚 Vocabulary

To be too ubiquitous to actually have any impact
/tu bi tu juˈbɪkwɪtəs tu ˈækʧuəli hæv ˈɛni ˈɪmpækt/
(adj). Đại trà đến nỗi không thật sự có tác dụng gì
vocab
To be a large waste of money
/tu bi ə lɑrʤ weɪst ʌv ˈmʌni/
(noun). Là một sự lãng phí tiền
vocab
To be not paid attention to
/tu bi nɑt peɪd əˈtɛnʃən tu/
(verb). Không được chú ý tới
vocab
Differentiate between the same types of products
/ˌdɪfəˈrɛnʃiˌeɪt bɪˈtwin ðə seɪm taɪps ʌv ˈprɑdəkts/
(verb). Phân biệt giữa những loại sản phẩm giống nhau
vocab
Billions of dollars poured into marketing yearly
/ˈbɪljənz ʌv ˈdɑlərz pɔrd ˈɪntu ˈmɑrkətɪŋ ˈjɪrli/
(noun). Hàng tỷ đô chi cho việc tiếp thị hàng năm
vocab
A testament to the ongoing effectiveness of advertising
/ə ˈtɛstəmənt tu ði ˈɑnˌgoʊɪŋ ɪˈfɛktɪvnəs ʌv ˈædvərˌtaɪzɪŋ/
(noun). Bằng chứng cho sự hiệu quả của việc quảng cáo
Show its efficacy
/ʃoʊ ɪts ˈɛfɪˌkæsi/
(verb). Cho thấy sự hiệu quả
Cost-ineffective
/kɑst ɪnɪˈfɛktɪv/
(adj). Tốn chi phí
Constant bombardment of ads
/ˈkɑnstənt bɑmˈbɑrdmənt ʌv ædz/
(noun). Sự tấn công liên tục của quảng cáo
vocab
Become averse to them
/bɪˈkʌm əˈvɜrs tu ðɛm/
(verb). Trở nên ghét chúng
vocab
Grab the consumer’s attention
/græb ðə kənˈsumərz əˈtɛnʃən/
(verb). Thu hút sự chú ý của khách hàng
vocab
Respond much less to ads
/rɪˈspɑnd mʌʧ lɛs tu ædz/
(verb). Phản hồi lại các quảng cáo ít hơn nhiều
Become the source of its falling popularity
/bɪˈkʌm ðə sɔrs ʌv ɪts ˈfɑlɪŋ ˌpɑpjəˈlɛrəti/
(verb). Trở thành nguyên nhân cho việc nó ít được yêu thích hơn

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1:

QUIZ 1/5

Which of these words means 'Tốn chi phí'?

cost-ineffective

0% chọn

cost-consuming

0% chọn

profit-ineffective

0% chọn

Phản hồi lại các quảng cáo ít hơn nhiều

=> Respond much less ____ ads

Trở nên ghét chúng

=> Become averse ___ them

Không được chú ý tới

=> To be not paid attention ____

Which is the synonym of 'ubiquitous'?

Exercise 2:

Mua bộ nội thất kém chất lượng đó là một sự lãng phí tiền.

=> Buying that low-quality set of furniture is

.

 

Quảng cáo có thể giúp ta phân biệt giữa các loại sản phẩm giống nhau.

=> Advertising can help us

between the same types of products.

 

Một số người cho rằng hàng tỷ đô chi cho việc tiếp thị hằng năm là một sự lãng phí.

=> Some people consider the

a waste.

 

Hàng tỷ đô chi cho việc tiếp thị hằng nằm là bằng chứng cho sự hiệu quả của việc quảng cáo.

=> The billions of dollars poured into marketing yearly, for instance, is a

.

 

Sự đại trà của cúa các quảng cáo đã trở thành nguyên nhân cho việc nó chúng ít được yêu thích hơn.

=> The ubiquity of advertisements has

.

 

Các cửa hàng thường cho các chương trình giảm giá để thu hút sự chú ý của khách hàng.

=> Stores often offer discounts to

.

 

Sự tấn công liên tục (đại trà) của quảng cáo ngày nay đã khiến khách hàng có xu hướng phớt lờ chúng.

=> It is the

today that instills in customers the tendency to ignore them.

 

Những khoản tiền lớn chi cho việc quảng cáo không cho thấy sự hiệu quả.

=>The large amounts of money invested into advertising does not

.

💡 Gợi ý

billions of dollars poured into marketing yearly

become the source of their falling popularity

grab the consumers' attention

differentiate

show its efficacy

a large waste of money

testament to the ongoing effectiveness of advertising

constant bombardment of ads

Tham khảo thêm những bài mẫu Writing Task 2 khác tại trang Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing trên dol.vn.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample Some people say that advertising is extremely successful at persuading us to buy things. Other people think that advertising is so common that we no longer pay attention to it. Discuss both these views and give your own opinion, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Discuss both views mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Advertisement.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley26

👋 Nhắn cho DOL để tìm hiểu chi tiết về các khóa học IELTS nhé!

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background